Kết quả trận Tigres UANL vs Monterrey, 10h00 ngày 08/03
Tigres UANL
-0.5 0.88
+0.5 0.90
2.5 0.76
u 0.96
1.88
3.31
3.43
-0.25 0.88
+0.25 0.78
1 0.65
u 1.05
2.35
3.83
2.22
VĐQG Mexico » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tigres UANL vs Monterrey hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tigres UANL vs Monterrey tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tigres UANL vs Monterrey hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tigres UANL vs Monterrey
Lucas OcamposRa sân: Allen Rojas
John Stefan Medina Ramirez
Ra sân: Vladimir Lorona
Ricardo Chavez SotoRa sân: John Stefan Medina Ramirez
Lucas Orellano
Ra sân: Rodrigo Aguirre
Ra sân: Jesus Ricardo Angulo Uriarte
Joaquin MoxicaRa sân: Uros Djurdjevic
Ra sân: Diego Lainez Leyva
Kiến tạo: Joaquim Henrique Pereira Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tigres UANL VS Monterrey
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tigres UANL vs Monterrey
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tigres UANL
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.5 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 17 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 6 | 17 | 6.2 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 35 | Osvaldo Rodriguez del Portal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 3 | 60 | 7.1 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 58 | 8 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 51 | 44 | 86.27% | 5 | 1 | 75 | 7.5 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 1 | 75 | 7.3 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 4 | 71 | 8 |
Monterrey
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 20 | Uros Djurdjevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 48 | 7 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 11 | Lucas Orellano | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 64 | 7.7 | |
| 19 | Daniel Aceves | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 35 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 47 | 6 | |
| 192 | Joaquin Moxica | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 251 | Allen Rojas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

