Kết quả trận Tigres UANL vs Pumas U.N.A.M., 10h05 ngày 15/01
Tigres UANL
-1 0.98
+1 0.83
1.5 1.00
u 0.70
1.60
4.50
3.60
-0.5 0.98
+0.5 0.70
1 0.83
u 0.98
2.1
6
2.3
VĐQG Mexico » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tigres UANL vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 10:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tigres UANL vs Pumas U.N.A.M. tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tigres UANL vs Pumas U.N.A.M. hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tigres UANL vs Pumas U.N.A.M.
Adalberto Carrasquilla
0 - 1 Robert Morales Kiến tạo: Jorge Ruvalcaba
Keylor Navas Gamboa
Ra sân: Uriel Antuna
Ra sân: Osvaldo Rodriguez del Portal
Cesar Garza
Ra sân: Nicolas Ibanez
Alan MedinaRa sân: Jorge Ruvalcaba
Jorge Ruvalcaba
Ra sân: Marcelo Flores
Rodrigo LopezRa sân: Pedro Jeampierre Vite Uca
Olavio Vieira dos Santos JuniorRa sân: Robert Morales
Ra sân: Juan Jose Purata
Alvaro Angulo

Alvaro Angulo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tigres UANL VS Pumas U.N.A.M.
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tigres UANL vs Pumas U.N.A.M.
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tigres UANL
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 8 | 7.2 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 63 | 56 | 88.89% | 6 | 0 | 82 | 6.7 | |
| 35 | Osvaldo Rodriguez del Portal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 5 | 15 | 6.7 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 4 | 2 | 5 | 62 | 50 | 80.65% | 16 | 0 | 90 | 6.8 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 8 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 22 | Uriel Antuna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 19 | Edgar Ivan Lopez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 79 | 73 | 92.41% | 13 | 3 | 114 | 7.6 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 4 | 77 | 6.5 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 6 | 87 | 7.7 | |
| 20 | Marcelo Flores | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 30 | Diego Alexander Sanchez Guevara | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 20 | 6.6 |
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 43 | 7.4 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 19 | Jesus Rivas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 30 | 7.3 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 42 | 7 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 14 | Cesar Garza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 215 | Angel Azuaje | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 38 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

