Kết quả trận Tigres UANL vs Toluca, 08h00 ngày 18/01
Tigres UANL 1
-0.25 0.78
+0.25 1.03
0.5 1.40
u 0.30
2.07
3.02
3.22
-0.25 0.78
+0.25 0.70
1 0.70
u 1.10
2.63
3.75
2.3
VĐQG Mexico » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tigres UANL vs Toluca hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tigres UANL vs Toluca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tigres UANL vs Toluca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tigres UANL vs Toluca
Jesus Angulo
Ra sân: Nicolas Ibanez
Helio JunioRa sân: Pavel Perez
Joao Paulo Dias Fernandes
Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos

Francisco Sebastian Cordova ReyesRa sân: Santiago Simon
Nicolás CastroRa sân: Jesus Angulo
Ra sân: Diego Lainez Leyva
Ra sân: Angel Correa
Francisco Sebastian Cordova Reyes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tigres UANL VS Toluca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tigres UANL vs Toluca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tigres UANL
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 17 | 54.84% | 2 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 35 | Osvaldo Rodriguez del Portal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 12 | 6.4 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 51 | 7.6 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 22 | Uriel Antuna | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 6 | Juan Vigon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 2 | 1 | 90 | 7.2 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 1 | 1 | 73 | 7.7 | |
| 20 | Marcelo Flores | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.8 |
Toluca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 22 | 5.7 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 2 | 54 | 6.4 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 7 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 2 | 65 | 7.4 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 49 | 76.56% | 0 | 3 | 75 | 7.1 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 48 | 7.6 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 7 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 34 | 6.2 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 55 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

