Kết quả trận Tochigi City vs Shonan Bellmare, 12h00 ngày 28/02
Tochigi City
+0.25 0.78
-0.25 1.03
2.5 0.94
u 0.74
2.90
2.28
3.20
-0 0.78
+0 0.73
1 0.98
u 0.83
3.5
2.88
2.1
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tochigi City vs Shonan Bellmare hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tochigi City vs Shonan Bellmare tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tochigi City vs Shonan Bellmare hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tochigi City vs Shonan Bellmare
0 - 1 Arthur Silva Kiến tạo: Tomoya Fujii
0 - 2 Tomoya Fujii Kiến tạo: Sena Ishibashi
0 - 3 Hiroto Yamada
Shusuke OtaRa sân: Tomoya Fujii
Shuto OkaniwaRa sân: Sena Ishibashi
Hisatsugu IshiiRa sân: Soki Tamura
Ra sân: Kazuki Nishiya
Ra sân: Masaru Kato
Ra sân: Yuki Okaniwa
Keigo WatanabeRa sân: Hiroto Yamada
Kiến tạo: Yuta Koike
Ra sân: Atsushi Yoshida
Yuto Suzuki
Ra sân: Yuta Koike
Hiroaki OkunoRa sân: Arthur Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tochigi City VS Shonan Bellmare
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tochigi City vs Shonan Bellmare
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tochigi City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Masaru Kato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 42 | Matej Jonjic | Defender | 2 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 5 | 58 | 6.5 | |
| 9 | Musashi Suzuki | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 39 | 6.4 | |
| 77 | Junichi Tanaka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 3 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 32 | Yuta Koike | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 56 | 41 | 73.21% | 5 | 2 | 67 | 6.8 | |
| 29 | Keita Saito | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 7.2 | |
| 10 | Yuki Okaniwa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 24 | Kazuki Nishiya | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 32 | 6 | |
| 8 | Keita Yamashita | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.9 | |
| 7 | Toshiki Mori | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 44 | Yoshihiro Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 3 | 54 | 6.3 | |
| 16 | Jun Kodama | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 42 | 6.5 | |
| 23 | Atsushi Yoshida | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 26 | 6.2 | |
| 22 | Hiroto Suzuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 28 | Keitaro Konishi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 2 | 71 | 6.7 |
Shonan Bellmare
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yuto Suzuki | Defender | 0 | 0 | 2 | 54 | 41 | 75.93% | 1 | 2 | 67 | 7.6 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 13 | 6.6 | |
| 6 | Shohei Takeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 28 | Shusuke Ota | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 13 | Wakaba Shimoguchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 34 | Hiroto Yamada | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 30 | 7.2 | |
| 3 | Yutaro Hakamata | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 7 | 46 | 7.1 | |
| 16 | Arthur Silva | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 58 | 7.9 | |
| 4 | Koki Tachi | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 3 | 46 | 6.5 | |
| 15 | Tomoya Fujii | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 42 | 8.4 | |
| 55 | Shuto Okaniwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 77 | Hisatsugu Ishii | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 29 | Keigo Watanabe | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 17 | Soki Tamura | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 20 | Sena Ishibashi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 46 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

