Kết quả trận Tochigi City vs Thespa Kusatsu, 12h00 ngày 08/03
Tochigi City
Pen [3-5]
-0.25 0.88
+0.25 0.93
2.25 0.93
u 0.75
2.17
3.20
3.10
-0 0.88
+0 1.25
1 1.10
u 0.70
2.88
4
2
Hạng 2 Nhật Bản » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tochigi City vs Thespa Kusatsu hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tochigi City vs Thespa Kusatsu tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tochigi City vs Thespa Kusatsu hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tochigi City vs Thespa Kusatsu
Kiến tạo: Kazuki Nishiya
1 - 1 Ren Fujimura Kiến tạo: Taika Nakashima
Farzan Sana Mohammad
Riku Kamigaki
Taiyo ShimokawaRa sân: Ren Fujimura
Hiroto KonishiRa sân: Farzan Sana Mohammad
Ra sân: Masaru Kato
Ra sân: Yuta Koike
Ra sân: Kazuki Nishiya
Ra sân: Hiroto Suzuki
Shusuke YoneharaRa sân: Kosei Matsumoto
Manato HyakudaRa sân: Yasufumi Nishimura
Min-seob SongRa sân: Kenta Kikuchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tochigi City VS Thespa Kusatsu
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tochigi City vs Thespa Kusatsu
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tochigi City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Masaru Kato | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 42 | Matej Jonjic | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 9 | Musashi Suzuki | Forward | 5 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 46 | 7.5 | |
| 77 | Junichi Tanaka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 5 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 32 | Yuta Koike | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 24 | Kazuki Nishiya | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 5 | 1 | 43 | 7.7 | |
| 14 | Keita Yamashita | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.6 | |
| 17 | Tetsuya Chinen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 7 | Toshiki Mori | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 2 | 15 | 7.1 | |
| 41 | Atsuki Satsukawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 44 | Yoshihiro Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 2 | 61 | 7.5 | |
| 16 | Jun Kodama | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 23 | Atsushi Yoshida | Forward | 7 | 4 | 1 | 25 | 19 | 76% | 5 | 1 | 59 | 8.1 | |
| 22 | Hiroto Suzuki | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 6 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 28 | Keitaro Konishi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 4 | 35 | 6.9 |
Thespa Kusatsu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Shusuke Yonehara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 27 | Ren Fujimura | Forward | 2 | 1 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 7 | Yasufumi Nishimura | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 20 | Taiyo Shimokawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 99 | Taika Nakashima | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 8 | Riku Kamigaki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 69 | 7.4 | |
| 22 | Masato Nuki | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 2 | 2 | 37 | 7 | |
| 19 | Farzan Sana Mohammad | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 14 | Kenta Kikuchi | Defender | 0 | 0 | 3 | 50 | 38 | 76% | 1 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 0 | Ryuya Ohata | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 4 | 60 | 6.6 | |
| 38 | Hiroto Konishi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 43 | Shoya Nose | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 4 | 29 | 7 | |
| 29 | Kosei Matsumoto | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 7 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 21 | Je-hee Kim | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 48 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

