Kết quả trận Tokyo Verdy vs Machida Zelvia, 12h00 ngày 21/02

Vòng 3
12:00 ngày 21/02/2026
Tokyo Verdy
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 0)
Machida Zelvia

Pen [4-3]

Địa điểm: Ajinomoto Stadium
Thời tiết: Trong lành, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.961
-0.5
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.806
Xỉu
1.99
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 4.84
2-0
18 9
2-1
15.5 70
3-1
60 225
3-2
105 225
4-2
220 225
4-3
225 225
0-0
5.2
1-1
5.9
2-2
26
3-3
225
4-4
225
AOS
125

VĐQG Nhật Bản » 10

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Machida Zelvia hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokyo Verdy vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokyo Verdy vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tokyo Verdy vs Machida Zelvia

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Phút
Machida Zelvia Machida Zelvia
Yuta Arai
Ra sân: Yuan Matsuhashi
match change
12'
Ryota Inoue
Ra sân: Naoki Hayashi
match change
46'
67'
match change Takuma Nishimura
Ra sân: Tete Yengi
69'
match goal 0 - 1 Yuki Soma
74'
match yellow.png Erik Nascimento de Lima
Ryosuke Shirai
Ra sân: Kosuke Saito
match change
77'
Hiroto Yamami
Ra sân: Yosuke Uchida
match change
77'
79'
match change Kanji Kuwayama
Ra sân: Erik Nascimento de Lima
80'
match goal 0 - 2 Yuta Nakayama
Kiến tạo: Hotaka Nakamura
83'
match var Yuta Nakayama Goal (VAR xác nhận)
Taiju Yoshida
Ra sân: Kazuya Miyahara
match change
86'
Hiroto Yamami 1 - 2
Kiến tạo: Rei Hirakawa
match goal
89'
Taiju Yoshida 2 - 2
Kiến tạo: Yuta Arai
match goal
90'
90'
match change Mae Hiroyuki
Ra sân: Neta Lavi
90'
match change Hokuto Shimoda
Ra sân: Ryohei Shirasaki
90'
match change Futa Tokumura
Ra sân: Yuki Soma

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tokyo Verdy VS Machida Zelvia

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Machida Zelvia Machida Zelvia
8
 
Tổng cú sút
 
11
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Phạm lỗi
 
9
2
 
Phạt góc
 
4
9
 
Sút Phạt
 
6
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
0
11
 
Cản phá thành công
 
8
6
 
Thử thách
 
4
22
 
Long pass
 
35
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
8
5
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
5
25
 
Ném biên
 
23
447
 
Số đường chuyền
 
424
81%
 
Chuyền chính xác
 
77%
80
 
Pha tấn công
 
110
26
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
0.68
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.27
1.01
 
Cú sút trúng đích
 
1.28
9
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
9
 
Số quả tạt chính xác
 
16
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
26
 
Phá bóng
 
8

Đội hình xuất phát

Substitutes

40
Yuta Arai
5
Ryota Inoue
11
Hiroto Yamami
27
Ryosuke Shirai
55
Taiju Yoshida
21
Yuya Nagasawa
17
Tetsuyuki Inami
28
Joi Yamamoto
13
Gouki YAMADA
Tokyo Verdy Tokyo Verdy 3-4-2-1
3-4-2-1 Machida Zelvia Machida Zelvia
1
Oliveria
6
Miyahara
4
Hayashi
15
Suzuki
23
Fukazawa
10
Morita
16
Hirakawa
22
Uchida
8
Saito
7
Matsuhas...
9
Someno
1
Tani
5
Dresevic
50
Okamura
19
Nakayama
88
Nakamura
23
Shirasak...
31
Lavi
26
Hayashi
27
Lima
7
Soma
99
Yengi

Substitutes

20
Takuma Nishimura
49
Kanji Kuwayama
16
Mae Hiroyuki
18
Hokuto Shimoda
34
Futa Tokumura
13
Tatsuya Morita
11
Asahi Masuyama
9
Shota Fujio
10
Na Sang Ho
Đội hình dự bị
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Yuta Arai 40
Ryota Inoue 5
Hiroto Yamami 11
Ryosuke Shirai 27
Taiju Yoshida 55
Yuya Nagasawa 21
Tetsuyuki Inami 17
Joi Yamamoto 28
Gouki YAMADA 13
Tokyo Verdy Machida Zelvia
20 Takuma Nishimura
49 Kanji Kuwayama
16 Mae Hiroyuki
18 Hokuto Shimoda
34 Futa Tokumura
13 Tatsuya Morita
11 Asahi Masuyama
9 Shota Fujio
10 Na Sang Ho

Dữ liệu đội bóng:Tokyo Verdy vs Machida Zelvia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 3
9.33 Phạm lỗi 9.33
7.67 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 1
51% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.9
1.8 Bàn thua 1.1
3 Sút trúng cầu môn 3.7
10.5 Phạm lỗi 10.4
4.3 Phạt góc 4
1.2 Thẻ vàng 1.4
44.7% Kiểm soát bóng 42.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tokyo Verdy (9trận)
Chủ Khách
Machida Zelvia (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
0
1
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
2
3

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Kazuya Miyahara Defender 0 0 1 47 42 89.36% 1 3 55 6.6
1 Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria Thủ môn 0 0 0 32 18 56.25% 0 0 36 7.3
8 Kosuke Saito Midfielder 0 0 2 35 32 91.43% 0 0 49 6.5
15 Kaito Suzuki Defender 0 0 0 58 50 86.21% 0 4 68 6.4
16 Rei Hirakawa Midfielder 1 0 1 64 61 95.31% 0 1 74 7.2
10 Koki Morita Midfielder 0 0 1 53 48 90.57% 2 0 69 7.2
23 Daiki Fukazawa Defender 1 0 1 30 20 66.67% 1 3 57 6.7
7 Yuan Matsuhashi Midfielder 0 0 0 3 1 33.33% 1 0 5 6.4
9 Itsuki Someno Forward 3 0 0 16 7 43.75% 0 9 35 6.9
4 Naoki Hayashi Defender 1 0 0 34 30 88.24% 0 1 44 6.8
11 Hiroto Yamami Forward 1 1 0 2 0 0% 0 0 5 7
55 Taiju Yoshida Defender 1 1 0 1 0 0% 1 1 4 7.7
5 Ryota Inoue Defender 0 0 0 34 26 76.47% 0 0 46 6.2
27 Ryosuke Shirai Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 7
40 Yuta Arai Midfielder 0 0 1 22 15 68.18% 3 0 43 7.9
22 Yosuke Uchida Defender 0 0 1 15 9 60% 0 1 26 6.8

Machida Zelvia Machida Zelvia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Ryohei Shirasaki Tiền vệ công 0 0 0 40 36 90% 0 1 45 6.7
27 Erik Nascimento de Lima Cánh phải 1 0 2 26 20 76.92% 1 2 40 6.5
19 Yuta Nakayama Trung vệ 1 1 1 53 45 84.91% 1 1 68 7.3
20 Takuma Nishimura Tiền đạo thứ 2 2 0 0 6 5 83.33% 1 2 16 6.1
5 Ibrahim Dresevic Trung vệ 0 0 0 45 36 80% 0 0 54 6.6
31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 54 51 94.44% 0 1 63 7
1 Kosei Tani Thủ môn 0 0 0 34 21 61.76% 0 1 39 6.7
7 Yuki Soma Cánh phải 1 1 2 31 23 74.19% 6 1 49 8.2
88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải 1 0 2 30 15 50% 4 6 51 7.1
50 Daihachi Okamura Trung vệ 0 0 0 42 33 78.57% 0 2 52 5.8
99 Tete Yengi Tiền đạo cắm 3 1 0 21 14 66.67% 0 1 36 5.8
26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái 1 0 2 33 24 72.73% 2 0 56 6.3
49 Kanji Kuwayama Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 2 8 5.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ