Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Tokyo Verdy vs Mito Hollyhock, 14h00 ngày 08/02
Tokyo Verdy
0.81
1.07
0.80
1.06
2.20
3.40
3.10
0.82
1.02
0.75
1.09
VĐQG Nhật Bản » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Mito Hollyhock hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokyo Verdy vs Mito Hollyhock tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokyo Verdy vs Mito Hollyhock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tokyo Verdy vs Mito Hollyhock
Kiến tạo: Koki Morita
Kenta Itakura
Koya OkudaRa sân: Hayata Yamamoto
Kiến tạo: Koki Morita
Kishin Gokita
Ra sân: Koki Morita
Keisuke TadaRa sân: Kishin Gokita
3 - 1 Chihiro Kato Kiến tạo: Keisuke Tada
Mizuki AraiRa sân: Yuto Nagao
Taishi SembaRa sân: Yoshiki Torikai
Ra sân: Kosuke Saito
Ra sân: Yuan Matsuhashi
Shohei AiharaRa sân: Chihiro Kato
Ra sân: Itsuki Someno
Ra sân: Kazuya Miyahara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tokyo Verdy VS Mito Hollyhock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tokyo Verdy vs Mito Hollyhock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 8 | Kosuke Saito | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 41 | 8.1 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 43 | 71.67% | 0 | 3 | 70 | 6.4 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 3 | 4 | 54 | 7.3 | |
| 10 | Koki Morita | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 3 | 40 | 8.2 | |
| 23 | Daiki Fukazawa | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 7 | Yuan Matsuhashi | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 9 | Itsuki Someno | Forward | 2 | 1 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 7 | 50 | 6.4 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 3 | 60 | 6.6 | |
| 28 | Joi Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 40 | Yuta Arai | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 71 | Hayato Hirao | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 22 | Yosuke Uchida | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 0 | 69 | 5.9 |
Mito Hollyhock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mizuki Arai | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 6 | Takahiro Iida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 1 | 55 | 5.9 | |
| 44 | Koya Okuda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 13 | Shohei Aihara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Chihiro Kato | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 11 | Yoshiki Torikai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 3 | Koshi Osaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 2 | 77 | 6.9 | |
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 44 | 6 | |
| 19 | Taishi Semba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 5 | Seiya Inoue | Defender | 0 | 0 | 0 | 95 | 92 | 96.84% | 0 | 5 | 107 | 7.5 | |
| 7 | Sho Omori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 73 | 82.02% | 4 | 1 | 111 | 5.9 | |
| 15 | Yuto Nagao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 3 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 39 | Hayata Yamamoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 3 | 37 | 5.6 | |
| 17 | Kenta Itakura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 98 | 85 | 86.73% | 0 | 5 | 115 | 6.3 | |
| 29 | Keisuke Tada | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 87 | Kishin Gokita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 3 | 23 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

