Kết quả trận Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds, 15h00 ngày 19/10
Tokyo Verdy
-0.25 1.07
+0.25 0.81
2.5 1.30
u 0.57
2.40
2.66
3.18
-0 1.07
+0 1.00
1.5 1.65
u 0.10
VĐQG Nhật Bản » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds
0 - 1 Ryoma Watanabe
Tomoaki OkuboRa sân: Yoshio Koizumi
Ra sân: Gouki YAMADA
Ra sân: Kosuke Saito
Bryan LinssenRa sân: Sekine Takahiro
Thiago Santos SantanaRa sân: Genki Haraguchi
Hirokazu Ishihara
Kiến tạo: Hiroto Yamami
Yoichi NaganumaRa sân: Ayumu Ohata
Samuel GustafsonRa sân: Yusuke Matsuo
Ra sân: Yudai Kimura
Ra sân: Hiroto Yamami
Ra sân: Hijiri Onaga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tokyo Verdy VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tokyo Verdy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 6 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 10 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 15 | Kaito Chida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 20 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 27 | Gouki YAMADA | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 40 | 6.8 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 78 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 23 | 7.8 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 23 | Rikito Inoue | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 39 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

