Kết quả trận Toluca vs CDSyC Cruz Azul, 06h00 ngày 08/02
Toluca
-0.75 1.00
+0.75 0.78
2.5 1.40
u 0.30
1.75
3.57
3.65
-0.25 1.00
+0.25 0.80
1.25 1.10
u 0.70
2.23
4.15
2.21
VĐQG Mexico » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toluca vs CDSyC Cruz Azul hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toluca vs CDSyC Cruz Azul tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toluca vs CDSyC Cruz Azul hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Toluca vs CDSyC Cruz Azul
Kiến tạo: Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toluca VS CDSyC Cruz Azul
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toluca vs CDSyC Cruz Azul
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toluca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 63 | 7.9 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 7 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 3 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 1 | 73 | 6.3 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 4 | 40 | 28 | 70% | 4 | 0 | 67 | 8.3 | |
| 15 | Pavel Perez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 59 | 6.7 |
CDSyC Cruz Azul
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 11 | Osinachi Christian Ebere | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 24 | 64.86% | 5 | 1 | 59 | 6.3 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 1 | Andres Gudino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 3 | 46 | 7.6 | |
| 17 | Amaury Garcia Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 194 | Amaury Morales | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 22 | Jorge Rodarte | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 214 | Mateo Levy | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

