Kết quả trận Torino vs AS Roma, 00h00 ngày 19/01
Torino
+0.5 0.93
-0.5 0.93
2.5 1.48
u 0.30
3.73
1.94
3.05
+0.25 0.93
-0.25 1.03
1 1.03
u 0.78
4.15
2.45
2.1
Serie A » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs AS Roma hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Torino vs AS Roma
Daniele GhilardiRa sân: Mario Hermoso Canseco
Donyell Malen Goal cancelled
0 - 1 Donyell Malen Kiến tạo: Paulo Dybala
Ra sân: Zakaria Aboukhlal
Ra sân: Gvidas Gineitis
Matìas Soulè MalvanoRa sân: Lorenzo Pellegrini
Gianluca Mancini
0 - 2 Paulo Dybala Kiến tạo: Devyne Rensch
Ra sân: Emirhan Ilkhan
Konstantinos TsimikasRa sân: Devyne Rensch
Niccolo PisilliRa sân: Paulo Dybala
Robinio VazRa sân: Donyell Malen
Ra sân: Cyril Ngonge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.44 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.17 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 6 | Emirhan Ilkhan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.14 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.26 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.52 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.41 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.16 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

