Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Torino vs Cagliari, 21h00 ngày 27/12
Torino
1.00
0.90
0.93
0.93
1.91
3.30
4.00
1.12
0.79
1.12
0.77
Serie A » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Cagliari hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Cagliari
Riyad Idrissi No penalty (VAR xác nhận)
Kiến tạo: Che Adams
1 - 1 Matteo Prati Kiến tạo: Luca Mazzitelli
1 - 2 Semih Kilicsoy Kiến tạo: Alessandro Deiola
Sebastiano EspositoRa sân: Gianluca Gaetano
Ra sân: Valentino Lazaro
Ra sân: Che Adams
Gennaro BorrelliRa sân: Semih Kilicsoy
Nicolo CavuotiRa sân: Luca Mazzitelli
Ra sân: Kristjan Asllani
Ra sân: Marcus Holmgren Pedersen
Ra sân: Gvidas Gineitis
Adam ObertRa sân: Matteo Prati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 2 | 9 | 6.22 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 24 | 6.53 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 1 | 56 | 7.13 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.99 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 1 | 68 | 6.65 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 63 | 6.18 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 36 | 5.67 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 2 | 79 | 7.13 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 26 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 1 | 16 | 6.68 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 2 | 47 | 6.03 | |
| 25 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 32 | Kristjan Asllani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 2 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 6 | Emirhan Ilkhan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 33 | 21 | 63.64% | 5 | 1 | 43 | 6.56 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 60 | 7.44 | |
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 51 | 7.06 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 61 | 6.97 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 68 | 6.47 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 46 | 7.97 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 29 | Gennaro Borrelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6.06 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 21 | Nicolo Cavuoti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 47 | 7.63 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 7.56 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 46 | 6.82 | |
| 3 | Riyad Idrissi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 41 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

