Kết quả trận Torino vs Lazio, 00h00 ngày 02/03
Torino
-0 0.94
+0 0.94
2.5 1.48
u 0.30
2.55
2.70
2.87
-0 0.94
+0 0.90
0.75 0.85
u 0.95
3.6
3.6
1.91
Serie A » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Lazio hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Lazio tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Lazio
Fisayo Dele-BashiruRa sân: Reda Belahyane
Tijjani NoslinRa sân: Petar Ratkov
Kiến tạo: Rafael Obrador
Gustav IsaksenRa sân: Matteo Cancellieri
Nuno TavaresRa sân: Luca Pellegrini
Ra sân: Gvidas Gineitis
Ra sân: Rafael Obrador
Ra sân: Duvan Estevan Zapata Banguera
Boulaye DiaRa sân: Mattia Zaccagni
Ra sân: Giovanni Pablo Simeone
Ra sân: Matteo Prati
Nuno Tavares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Lazio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Lazio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.18 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.48 | |
| 77 | Enzo Ebosse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 33 | Rafael Obrador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 4 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.27 |
Lazio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.37 | |
| 32 | Danilo Cataldi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 10 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 24 | Kenneth Taylor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 22 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 20 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 25 | Oliver Nielsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 21 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

