Kết quả trận Torino vs Lecce, 18h30 ngày 01/02
Torino
-0.5 0.86
+0.5 1.02
2 0.83
u 1.03
1.88
4.30
3.15
-0.25 0.86
+0.25 0.90
0.75 0.78
u 1.06
2.47
5.2
1.99
Serie A » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Lecce hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Lecce tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Lecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Lecce
Kiến tạo: Nikola Vlasic
Tiago Gabriel
Lameck BandaRa sân: Omri Gandelman
Kialonda GasparRa sân: Tiago Gabriel
Ra sân: Cesare Casadei
Ra sân: Emirhan Ilkhan
Ra sân: Valentino Lazaro
Ylber Ramadani
Konan Ignace Jocelyn N’driRa sân: Riccardo Sottil
Ra sân: Duvan Estevan Zapata Banguera
Alex SalaRa sân: Santiago Pierotti
Oumar NgomRa sân: Ylber Ramadani
Ra sân: Che Adams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Lecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Lecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 30 | 7.27 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 2 | 46 | 8.13 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 41 | 7.25 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 44 | 7.24 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 1 | 46 | 7.66 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 38 | 7.21 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 14 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 33 | Rafael Obrador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 61 | 7.17 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 3 | 39 | 7.13 | |
| 6 | Emirhan Ilkhan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 41 | 6.86 | |
| 4 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 35 | Luca Marianucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 40 | 6.92 |
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 41 | 6.67 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 42 | 6.45 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 44 | 5.81 | |
| 23 | Riccardo Sottil | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 14 | 1 | 42 | 6.32 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 2 | 1 | 42 | 6.45 | |
| 19 | Lameck Banda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 16 | Omri Gandelman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 31 | 6.36 | |
| 5 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 50 | 6.14 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 51 | 33 | 64.71% | 3 | 0 | 80 | 6.5 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 16 | 6.18 | |
| 99 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 5.97 | |
| 44 | Tiago Gabriel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 38 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

