Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Torino vs Udinese, 02h45 ngày 08/01
Torino
0.96
0.92
1.04
0.82
2.25
3.10
3.30
0.64
1.35
0.71
1.14
Serie A » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torino vs Udinese hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torino vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torino vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Torino vs Udinese
Christian Kabasele No goal (VAR xác nhận)
Ra sân: Eybi Nije
0 - 1 Nicolo Zaniolo Kiến tạo: Alessandro Zanoli
Arthur AttaRa sân: Nicolo Zaniolo
Jakub PiotrowskiRa sân: Alessandro Zanoli
Ra sân: Zakaria Aboukhlal
Ra sân: Giovanni Pablo Simeone
Ra sân: Emirhan Ilkhan
Thomas Kristensen
Ra sân: Ardian Ismajli
Kingsley EhizibueRa sân: Lennon Miller
0 - 2 Jurgen Ekkelenkamp Kiến tạo: Keinan Davis
Nicolò BertolaRa sân: Thomas Kristensen
Oier ZarragaRa sân: Jurgen Ekkelenkamp
Kiến tạo: Valentino Lazaro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Torino VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Torino vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 32 | 6.31 | |
| 19 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 48 | 6.6 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 2 | 47 | 6.85 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 52 | 6.62 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 4 | 47 | 6.37 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 6 | 46 | 7.19 | |
| 6 | Emirhan Ilkhan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 41 | 6.37 | |
| 92 | Eybi Nije | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.91 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 33 | 6.82 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 40 | 6.28 | |
| 11 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 1 | 63 | 7.13 | |
| 9 | Keinan Davis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 27 | 6.84 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 36 | 7.16 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 61 | 6.75 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 47 | 7 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 32 | 7.28 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 45 | 7.46 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 41 | 6.81 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

