Kết quả trận Toronto FC vs New York Red Bulls, 06h30 ngày 03/10
Toronto FC 1
-0 0.94
+0 0.86
2.5 0.80
u 0.91
2.48
2.35
3.50
-0 0.94
+0 0.85
1 0.83
u 0.98
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toronto FC vs New York Red Bulls hôm nay ngày 03/10/2024 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toronto FC vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toronto FC vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Toronto FC vs New York Red Bulls
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toronto FC VS New York Red Bulls
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toronto FC vs New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toronto FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 5 | Kevin Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 5 | 49 | 6.5 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 7 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 21 | Jonathan Osorio | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 27 | Shane ONeill | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 4 | 44 | 5.7 | |
| 20 | Deybi Flores | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 11 | Derrick Etienne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 22 | Richmond Laryea | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 40 | 7 | |
| 28 | Raoul Petretta | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 99 | Prince Prince Owusu | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 29 | Deandre Kerr | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 17 | 6.5 | |
| 14 | Alonso Coello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 16 | Tyrese Spicer | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.2 |
New York Red Bulls
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Forward | 2 | 2 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 9 | Lewis Morgan | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 29 | 8.3 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 20 | Felipe Carballo Ares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 4 | Andres Reyes | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 15 | Sean Nealis | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 47 | John Tolkin | Defender | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 12 | Dylan Nealis | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 2 | 44 | 6.8 | |
| 75 | Daniel Edelman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 3 | Noah Eile | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 57 | 7 | |
| 5 | Peter Stroud | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 48 | Ronald Donkor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

