Kết quả trận Toronto FC vs New York Red Bulls, 00h00 ngày 15/03

Vòng 4
00:00 ngày 15/03/2026
Toronto FC
? - ? (0 - 0)
New York Red Bulls
Địa điểm: Toronto Stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
9 9
2-0
14 14
2-1
9.4 34
3-1
22 105
3-2
29 70
4-2
95 90
4-3
190 185
0-0
11.5
1-1
6
2-2
13
3-3
60
4-4
225
AOS
36
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
4.03 4.03
2-0
13 13
2-1
21 65
3-1
105 -
3-2
200 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3.08
1-1
6.5
2-2
70
3-3
200
AOS
100

VĐQG Mỹ » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toronto FC vs New York Red Bulls hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toronto FC vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toronto FC vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Toronto FC vs New York Red Bulls

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Toronto FC VS New York Red Bulls

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Toronto FC vs New York Red Bulls

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 7
10.67 Phạm lỗi 12.33
3.67 Phạt góc 8.67
1 Thẻ vàng 1.67
46.33% Kiểm soát bóng 61.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.9
1.7 Bàn thua 1.4
3.1 Sút trúng cầu môn 3.1
8.8 Phạm lỗi 7.4
4.4 Phạt góc 3.5
1.6 Thẻ vàng 1.2
46.6% Kiểm soát bóng 56.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Toronto FC (8trận)
Chủ Khách
New York Red Bulls (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
0
HT-H/FT-T
1
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
0
0
HT-B/FT-B
0
0
3
1