Kết quả trận Torquay United vs Dorking, 02h45 ngày 25/03

Vòng 31
02:45 ngày 25/03/2026
Torquay United
 2' 0 - 0 (0 - 0)
Dorking
Địa điểm: Plainmoor Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.934
+1
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.775
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 13
2-0
12.5 19.5
2-1
8.2 22
3-1
14.5 50
3-2
18.5 34
4-2
42 75
4-3
90 120
0-0
18
1-1
7
2-2
11
3-3
38
4-4
175
AOS
17
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.7 4.7
2-0
9.1 14.5
2-1
14.5 31
3-1
46 101
3-2
101 131
4-2
131 131
4-3
- -
0-0
3.2
1-1
5.9
2-2
41
3-3
131
AOS
-

hạng 5 phía Nam Anh » 33

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Torquay United vs Dorking hôm nay ngày 25/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Torquay United vs Dorking tại hạng 5 phía Nam Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Torquay United vs Dorking hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Torquay United vs Dorking

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Torquay United VS Dorking

Torquay United Torquay United
Dorking Dorking
81%
 
Kiểm soát bóng
 
19%
2
 
Pha tấn công
 
1
1
 
Tấn công nguy hiểm
 
1
81%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
19%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Torquay United vs Dorking

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.33
65% Kiểm soát bóng 44%
2.33 Sút trúng cầu môn 2.67
4 Phạt góc 3.67
0.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
2.1 Bàn thua 1
56.9% Kiểm soát bóng 46.1%
4.3 Sút trúng cầu môn 4.1
5 Phạt góc 3.5
1 Thẻ vàng 1.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Torquay United (42trận)
Chủ Khách
Dorking (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
8
12
4
HT-H/FT-T
5
3
5
4
HT-B/FT-T
0
0
2
0
HT-T/FT-H
1
1
1
3
HT-H/FT-H
3
1
3
2
HT-B/FT-H
1
1
0
2
HT-T/FT-B
0
2
0
1
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
3
3
2
4