Kết quả trận Tottenham Hotspur vs Arsenal, 23h30 ngày 22/02
Tottenham Hotspur
+1 0.91
-1 0.97
2.5 0.22
u 3.00
6.30
1.38
4.30
+0.5 0.91
-0.5 0.95
1 0.78
u 1.03
6.15
2
2.15
Ngoại Hạng Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Arsenal hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Arsenal
Jurrien Timber
0 - 1 Eberechi Eze
1 - 2 Viktor Gyokeres Kiến tạo: Jurrien Timber
Cristhian MosqueraRa sân: Jurrien Timber
1 - 3 Eberechi Eze
Ra sân: Conor Gallagher
Ra sân: Randal Kolo Muani
Gabriel Teodoro Martinelli SilvaRa sân: Leandro Trossard
Martin OdegaardRa sân: Eberechi Eze
Ra sân: Joao Palhinha
1 - 4 Viktor Gyokeres Kiến tạo: Martin Odegaard
Noni MaduekeRa sân: Bukayo Saka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 7.1 | |
| 22 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 25 | 6.36 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 5.72 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.96 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 5.91 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.31 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 3 | 33 | 5.35 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 32 | 6.15 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 35 | 5.95 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 34 | 6.31 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 33 | 6.12 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

