Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Tottenham Hotspur vs Aston Villa, 00h45 ngày 11/01

Vòng Round 3
00:45 ngày 11/01/2026
Tottenham Hotspur
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (0 - 2)
Aston Villa
Địa điểm: Tottenham Hotspur Stadium
Thời tiết: Ít mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.04
+0.25
0.80
O 2.5
0.85
U 2.5
0.95
1
2.60
X
3.30
2
2.70
Hiệp 1
+0
0.79
-0
1.05
O 1
0.68
U 1
1.11

Cúp FA

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Aston Villa hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Aston Villa tại Cúp FA 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Aston Villa

Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
Phút
Aston Villa Aston Villa
9'
match change Youri Tielemans
Ra sân: Boubacar Kamara
22'
match goal 0 - 1 Emiliano Buendia Stati
Kiến tạo: Donyell Malen
Randal Kolo Muani
Ra sân: Richarlison de Andrade
match change
31'
45'
match goal 0 - 2 Morgan Rogers
Kiến tạo: Emiliano Buendia Stati
Wilson Odobert 1 - 2
Kiến tạo: Randal Kolo Muani
match goal
54'
Archie Gray match yellow.png
57'
65'
match change Ollie Watkins
Ra sân: Donyell Malen
65'
match change Jadon Sancho
Ra sân: John McGinn
67'
match yellow.png Emiliano Buendia Stati
78'
match change Lucas Digne
Ra sân: Ian Maatsen
Dane Scarlett
Ra sân: Mathys Tel
match change
78'
Pedro Porro match yellow.png
79'
79'
match change Andrés García Robledo
Ra sân: Matthew Cash
81'
match yellow.png Andrés García Robledo
Dominic Solanke
Ra sân: Wilson Odobert
match change
83'
Djed Spence
Ra sân: Pedro Porro
match change
83'
Joao Palhinha match yellow.png
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Aston Villa

Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
Aston Villa Aston Villa
13
 
Tổng cú sút
 
17
5
 
Sút trúng cầu môn
 
8
17
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
6
10
 
Sút Phạt
 
17
3
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
24
 
Đánh đầu
 
13
5
 
Cứu thua
 
4
18
 
Cản phá thành công
 
16
14
 
Thử thách
 
5
26
 
Long pass
 
9
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
4
15
 
Đánh đầu thành công
 
4
4
 
Cản sút
 
5
7
 
Rê bóng thành công
 
16
8
 
Đánh chặn
 
4
17
 
Ném biên
 
17
333
 
Số đường chuyền
 
521
78%
 
Chuyền chính xác
 
85%
91
 
Pha tấn công
 
96
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
0.75
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.36
0.53
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.16
0.75
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.36
0.53
 
Cú sút trúng đích
 
2.11
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
15
 
Số quả tạt chính xác
 
11
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
46
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
4
20
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Randal Kolo Muani
44
Dane Scarlett
24
Djed Spence
19
Dominic Solanke
31
Antonin Kinsky
67
Junai Byfield
3
Radu Dragusin
13
Iyenoma Destiny Udogie
68
Luca Williams-Barnett
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur 4-2-3-1
4-2-3-1 Aston Villa Aston Villa
1
Vicario
33
Davies
37
Ven
4
Danso
23
Porro
6
Palhinha
14
Gray
11
Tel
7
Simons
28
Odobert
9
Andrade
40
Bizot
2
Cash
4
Ngoyo
14
Torres
22
Maatsen
44
Kamara
26
Bogarde
7
McGinn
27
Rogers
10
Stati
17
Malen

Substitutes

8
Youri Tielemans
19
Jadon Sancho
11
Ollie Watkins
12
Lucas Digne
16
Andrés García Robledo
64
James Wright
3
Victor Nilsson-Lindelof
5
Tyrone Mings
53
George Hemmings
Đội hình dự bị
Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
Randal Kolo Muani 39
Dane Scarlett 44
Djed Spence 24
Dominic Solanke 19
Antonin Kinsky 31
Junai Byfield 67
Radu Dragusin 3
Iyenoma Destiny Udogie 13
Luca Williams-Barnett 68
Tottenham Hotspur Aston Villa
8 Youri Tielemans
19 Jadon Sancho
11 Ollie Watkins
12 Lucas Digne
16 Andrés García Robledo
64 James Wright
3 Victor Nilsson-Lindelof
5 Tyrone Mings
53 George Hemmings

Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Aston Villa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 5
12 Phạm lỗi 7.67
4.67 Phạt góc 5
2.67 Thẻ vàng 1
49% Kiểm soát bóng 63%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 2.1
1.3 Bàn thua 1.5
4.5 Sút trúng cầu môn 5.4
10.5 Phạm lỗi 9.7
4.4 Phạt góc 4.6
2.8 Thẻ vàng 1.8
46.9% Kiểm soát bóng 52.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tottenham Hotspur (30trận)
Chủ Khách
Aston Villa (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
8
2
HT-H/FT-T
0
1
3
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
1
4
1
3
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
3
HT-H/FT-B
2
2
0
4
HT-B/FT-B
4
3
1
1

Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
33 Ben Davies Trung vệ 1 0 1 36 27 75% 1 1 54 6.2
1 Guglielmo Vicario Thủ môn 0 0 0 22 17 77.27% 0 0 32 6.4
19 Dominic Solanke Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.3
6 Joao Palhinha Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 35 28 80% 1 2 66 7.2
9 Richarlison de Andrade Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 2 4 6.7
4 Kevin Danso Trung vệ 2 0 0 41 30 73.17% 0 4 63 6.6
39 Randal Kolo Muani Tiền đạo cắm 0 0 1 6 3 50% 1 2 15 6.6
23 Pedro Porro Hậu vệ cánh phải 1 0 1 31 23 74.19% 4 0 56 7.9
24 Djed Spence Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 6.5
7 Xavi Quentin Shay Simons Tiền vệ công 2 2 3 32 30 93.75% 0 2 57 7.1
37 Micky van de Ven Trung vệ 0 0 0 45 39 86.67% 0 1 58 7.2
44 Dane Scarlett Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 1 3 6.6
11 Mathys Tel Tiền đạo cắm 3 0 4 21 15 71.43% 5 0 47 6.2
28 Wilson Odobert Cánh trái 3 3 0 14 9 64.29% 2 0 31 7.4
14 Archie Gray Tiền vệ trụ 0 0 0 40 33 82.5% 1 0 50 6.6

Aston Villa Aston Villa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Marco Bizot Thủ môn 0 0 0 41 27 65.85% 0 1 53 7.3
12 Lucas Digne Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 8 7.1
7 John McGinn Tiền vệ trụ 1 1 1 26 23 88.46% 1 0 35 6.7
8 Youri Tielemans Tiền vệ trụ 1 0 1 63 57 90.48% 3 0 75 7.1
11 Ollie Watkins Tiền đạo cắm 1 1 0 7 6 85.71% 0 0 11 6.2
10 Emiliano Buendia Stati Tiền vệ công 4 2 2 44 35 79.55% 2 0 66 7.8
14 Pau Torres Trung vệ 1 0 1 64 62 96.88% 0 0 75 6.9
4 Ezri Konsa Ngoyo Trung vệ 0 0 0 76 70 92.11% 0 0 90 6.9
2 Matthew Cash Hậu vệ cánh phải 1 1 1 32 30 93.75% 2 0 58 7.2
44 Boubacar Kamara Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.7
19 Jadon Sancho Cánh trái 0 0 2 15 10 66.67% 0 0 16 6.6
17 Donyell Malen Tiền đạo cắm 2 1 1 17 12 70.59% 1 0 28 6.1
27 Morgan Rogers Tiền vệ công 4 2 3 39 29 74.36% 2 2 74 7.5
22 Ian Maatsen Hậu vệ cánh trái 2 0 1 38 32 84.21% 0 0 57 5.8
26 Lamare Bogarde Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 51 44 86.27% 0 1 67 6.2
16 Andrés García Robledo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 2 50% 0 0 9 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ