Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Tottenham Hotspur vs Aston Villa, 00h45 ngày 11/01
Tottenham Hotspur
1.04
0.80
0.85
0.95
2.60
3.30
2.70
0.79
1.05
0.68
1.11
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Aston Villa hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Aston Villa tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Aston Villa
Youri TielemansRa sân: Boubacar Kamara
0 - 1 Emiliano Buendia Stati Kiến tạo: Donyell Malen
Ra sân: Richarlison de Andrade
0 - 2 Morgan Rogers Kiến tạo: Emiliano Buendia Stati
Kiến tạo: Randal Kolo Muani
Ollie WatkinsRa sân: Donyell Malen
Jadon SanchoRa sân: John McGinn
Emiliano Buendia Stati
Lucas DigneRa sân: Ian Maatsen
Ra sân: Mathys Tel
Andrés García RobledoRa sân: Matthew Cash
Andrés García Robledo
Ra sân: Wilson Odobert
Ra sân: Pedro Porro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 1 | 54 | 6.2 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 66 | 7.2 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.7 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 4 | 63 | 6.6 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 15 | 6.6 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 0 | 56 | 7.9 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 57 | 7.1 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 4 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 50 | 6.6 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 3 | 0 | 75 | 7.1 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 0 | 66 | 7.8 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 75 | 6.9 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 0 | 90 | 6.9 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 17 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 2 | 2 | 74 | 7.5 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 57 | 5.8 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 67 | 6.2 | |
| 16 | Andrés García Robledo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

