Kết quả trận Tottenham Hotspur vs Borussia Dortmund, 03h00 ngày 21/01
Tottenham Hotspur
-0.25 0.96
+0.25 0.86
2.5 1.38
u 0.40
2.60
2.38
3.33
-0 0.96
+0 0.85
1 0.70
u 1.10
3.2
3
2.3
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Borussia Dortmund tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Borussia Dortmund
Kiến tạo: Wilson Odobert
Daniel Svensson
Daniel Svensson Card changed
Kiến tạo: Wilson Odobert
Julian RyersonRa sân: Julian Brandt
Emre CanRa sân: Sehrou Guirassy
Ra sân: Lucas Bergvall
Fabio SilvaRa sân: Karim Adeyemi
Carney ChukwuemekaRa sân: Felix Nmecha
Ra sân: Dominic Solanke
Maximilian BeierRa sân: Yan Bueno Couto
Julian Ryerson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Borussia Dortmund
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 15 | 7.55 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 45 | 7.77 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 3 | 44 | 6.85 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 7 | 0 | 54 | 6.94 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 48 | 6.78 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 42 | 6.58 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 32 | 8.5 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 1 | 44 | 6.99 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 39 | 7.12 |
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Emre Can | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.75 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 34 | 5.88 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 5.91 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 22 | 5.81 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 47 | 5.94 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.36 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

