Kết quả trận Tottenham Hotspur vs Crystal Palace, 03h00 ngày 06/03
Tottenham Hotspur 1
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.5 0.15
u 4.00
2.28
2.74
3.25
-0 1.00
+0 1.00
1 0.83
u 0.98
3.1
3.4
2.2
Ngoại Hạng Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Crystal Palace hôm nay ngày 06/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Crystal Palace
Nathaniel ClyneRa sân: Daniel Munoz
Jorgen Strand Larsen
Ismaila Sarr Goal cancelled
Kiến tạo: Archie Gray
1 - 1 Ismaila Sarr
Ra sân: Randal Kolo Muani
Ra sân: Souza
1 - 2 Jorgen Strand Larsen Kiến tạo: Adam Wharton
1 - 3 Ismaila Sarr Kiến tạo: Adam Wharton
Brennan JohnsonRa sân: Evann Guessand
Ra sân: Pedro Porro
Ra sân: Dominic Solanke
Chrisantus UcheRa sân: Jorgen Strand Larsen
Will HughesRa sân: Adam Wharton
Nathaniel Clyne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 5.63 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 9 | 6.71 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 25 | 6.46 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 5.93 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 29 | 6.07 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 26 | 5.7 | |
| 22 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.84 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 37 | 6.34 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 19 | 5.24 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 5.6 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 16 | 6.55 | |
| 38 | Souza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 22 | 5.98 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 0 | 43 | 6.89 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 2 | 20 | 8.29 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 22 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 16 | 7.52 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 34 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 2 | 55 | 6.73 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 35 | 7.98 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 1 | 52 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

