Kết quả trận Tottenham Hotspur vs Manchester City, 23h30 ngày 01/02
Tottenham Hotspur
+0.75 0.95
-0.75 0.93
2.75 0.76
u 1.11
4.70
1.61
4.05
+0.25 0.95
-0.25 0.82
1.25 0.99
u 0.85
4.35
2.2
2.41
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Manchester City hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Manchester City
0 - 1 Mathis Ryan Cherki Kiến tạo: Erling Haaland
Abdukodir Khusanov
0 - 2 Antoine Semenyo Kiến tạo: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Rodrigo Hernandez
Ra sân: Cristian Gabriel Romero
Kiến tạo: Xavi Quentin Shay Simons
Ra sân: Randal Kolo Muani
Ra sân: Yves Bissouma
Tijani ReijndersRa sân: Mathis Ryan Cherki
Nicolas Gonzalez IglesiasRa sân: Rayan Ait Nouri
Kiến tạo: Conor Gallagher
Phil FodenRa sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Omar MarmoushRa sân: Rodrigo Hernandez
Nicolas Gonzalez Iglesias
Ra sân: Dominic Solanke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 5.15 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 22 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.19 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.79 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 15 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 36 | 6.75 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 7.58 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

