Kết quả trận Tottenham Hotspur vs Nottingham Forest, 21h15 ngày 22/03
Tottenham Hotspur
-0 0.84
+0 1.04
2.5 0.88
u 0.91
2.40
2.75
3.40
-0 0.84
+0 1.05
1 1.00
u 0.80
3
3.6
2.1
Ngoại Hạng Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Nottingham Forest hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Nottingham Forest
0 - 1 Igor Jesus Maciel da Cruz Kiến tạo: Neco Williams
Ra sân: Djed Spence
Ra sân: Micky van de Ven
Ibrahim Sangare
0 - 2 Morgan Gibbs White Kiến tạo: Callum Hudson-Odoi
Ra sân: Richarlison de Andrade
Ra sân: Mathys Tel
Ryan YatesRa sân: Callum Hudson-Odoi
Taiwo AwoniyiRa sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
Dan NdoyeRa sân: Omari Hutchinson
Ra sân: Archie Gray
0 - 3 Taiwo Awoniyi Kiến tạo: Neco Williams
Taiwo Awoniyi
Nicolas DominguezRa sân: Elliot Anderson
James McateeRa sân: Morgan Gibbs White
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 35 | 6.31 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 30 | 6.45 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 22 | 5.59 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 6 | 79 | 6.58 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 9 | 86 | 6.92 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.76 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 11 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 22 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 5.94 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 32 | 6.19 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 15 | 6.39 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 69 | 6.65 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 21 | 5.94 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 11 | 0 | 54 | 7.01 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 1 | 67 | 6.08 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 24 | 5.93 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 31 | 7.39 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.84 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 53 | 7.15 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 59 | 7.21 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 5 | 44 | 7.8 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 1 | 12 | 6.48 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 2 | 38 | 7.65 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 27 | 7.31 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 1 | 56 | 8.53 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 2 | 77 | 7.64 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 35 | 7.17 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 1 | 59 | 7.39 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 19 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

