Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Tottenham Hotspur vs Sunderland A.F.C, 22h00 ngày 04/01
Tottenham Hotspur
0.92
0.96
1.02
0.84
1.92
3.75
3.95
1.04
0.82
0.94
0.90
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Sunderland A.F.C tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs Sunderland A.F.C
Ra sân: Mohammed Kudus
Kiến tạo: Micky van de Ven
Dennis Cirkin
Omar Federico Alderete Fernandez
Romaine MundleRa sân: Dennis Cirkin
Enzo Le Fee
Daniel BallardRa sân: Simon Adingra
Ra sân: Wilson Odobert
Ra sân: Archie Gray
1 - 1 Brian Brobbey Kiến tạo: Enzo Le Fee
Chris RiggRa sân: Eliezer Mayenda
Ra sân: Ben Davies
Ra sân: Mathys Tel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS Sunderland A.F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs Sunderland A.F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 2 | 60 | 7.59 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 2 | 44 | 6.47 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 0 | 1 | 69 | 7.13 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 14 | 5.99 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 3 | 35 | 6.72 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 4 | 55 | 6.26 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 45 | 32 | 71.11% | 8 | 4 | 85 | 7.67 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.24 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 45 | 7.17 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 1 | 42 | 6.65 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.18 |
Sunderland A.F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 6 | 3 | 80 | 7.11 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 6 | 2 | 71 | 7.11 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 63 | 6.47 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 49 | 6.82 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 17 | 7.63 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 4 | 0 | 64 | 7.43 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 5 | 20 | 6.55 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 4 | 55 | 7.33 | |
| 3 | Dennis Cirkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 34 | 6.05 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 48 | 6.65 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 4 | 20 | 6.7 | |
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 19 | 6.67 | |
| 11 | Chris Rigg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

