Kết quả trận Tottenham Hotspur vs West Ham United, 22h00 ngày 17/01
Tottenham Hotspur
-0.75 0.91
+0.75 0.97
2.5 1.22
u 0.56
1.84
3.70
3.36
-0.25 0.91
+0.25 0.85
1.25 1.08
u 0.73
2.38
4.33
2.38
Ngoại Hạng Anh » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs West Ham United hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tottenham Hotspur vs West Ham United
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
0 - 1 Crysencio Summerville Kiến tạo: Mateus Fernandes
Ra sân: Ben Davies
Ra sân: Archie Gray
Jarrod Bowen
Ra sân: Mathys Tel
Kiến tạo: Pedro Porro
Tomas Soucek
Guido RodriguezRa sân: Pablo Felipe Pereira de Jesus
Max KilmanRa sân: Mateus Fernandes
1 - 2 Callum Wilson
Callum WilsonRa sân: Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Ra sân: Wilson Odobert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tottenham Hotspur VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tottenham Hotspur vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 18 | 6.07 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 6.29 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.46 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 8 | 73 | 8.06 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 41 | 6.92 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 26 | 6.39 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 5 | 45 | 39 | 86.67% | 22 | 0 | 81 | 7.37 | |
| 22 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 1 | 66 | 6.45 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 1 | 79 | 6.03 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 1 | 66 | 6.71 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 3 | 70 | 6.55 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 7 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 52 | 6.41 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.21 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.95 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 40 | 7.01 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 3 | 56 | 7.51 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 4 | 47 | 7.61 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 13 | 56.52% | 5 | 4 | 54 | 7.49 | |
| 11 | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 26 | 5.76 | |
| 3 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 55 | 6.83 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 5 | 1 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 35 | 8.04 | |
| 19 | Pablo Felipe Pereira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 0 | 5 | 37 | 6.57 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 64 | 7.93 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 7 | 0 | 47 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

