Kết quả trận Toulouse vs AJ Auxerre, 23h15 ngày 01/02
Toulouse
-0.75 1.00
+0.75 0.88
2.25 0.97
u 0.89
1.76
4.65
3.40
-0.25 1.00
+0.25 0.97
1 1.13
u 0.72
2.3
5.6
2.02
Ligue 1 » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs AJ Auxerre hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs AJ Auxerre
Danny Loader
Josue CasimirRa sân: Romain Faivre
Ra sân: Djibril Sidibe
Ra sân: Emersonn Correia da Silva
Naouirou AhamadaRa sân: Elisha Owusu
Bryan OkohRa sân: Gideon Mensah
Assane DiousseRa sân: Oussama El Azzouzi
Sekou MaraRa sân: Danny Loader
Lassine Sinayoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 45 | 7.06 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 48 | 7.04 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 27 | 6.86 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 4 | 51 | 6.78 | |
| 20 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.25 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.9 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 38 | 6.86 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 2 | 27 | 5.95 | |
| 28 | Romain Faivre | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 38 | 6.18 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 39 | 6.86 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 39 | 6.68 | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 92 | Clement Akpa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

