Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Toulouse vs Lens, 02h45 ngày 03/01
Toulouse 1
1.04
0.84
0.94
0.80
2.75
3.30
2.50
1.05
0.85
0.85
1.05
Ligue 1 » 18
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Lens hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Lens
Ra sân: Rasmus Nicolaisen
Rayan FofanaRa sân: Odsonne Edouard
Florian Thauvin
0 - 1 Wesley Said
Ra sân: Alexis Vossah
Ra sân: Rafik Messali
Morgan GuilavoguiRa sân: Florian Thauvin
Ra sân: Seny Koumbassa
Ra sân: Aron Donnum
0 - 2 Adrien Thomasson
Andrija Bulatovic
0 - 3 Pierre Ganiou Kiến tạo: Adrien Thomasson
Robin Risser
Florian SotocaRa sân: Andrija Bulatovic
Anthony BermontRa sân: Saud Abdulhamid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 23 | 6.44 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.64 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 45 | 7.22 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.28 | |
| 77 | Mario Sauer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 9 | 5.07 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 22 | Rafik Messali | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 45 | Alexis Vossah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 24 | 5.4 | |
| 35 | Seny Koumbassa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.17 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 4 | 3 | 50 | 6.62 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 8 | 0 | 52 | 6.41 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 52 | 7.68 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 48 | 6.52 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.15 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 0 | 81 | 6.83 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 69 | 6.81 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.99 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 63 | 6.84 | |
| 38 | Rayan Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 37 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

