Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Toulouse vs Lyon, 03h00 ngày 16/03
Toulouse
0.95
0.95
0.99
0.87
2.62
3.25
2.62
0.95
0.95
0.94
0.94
Ligue 1 » 18
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Lyon hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Lyon
0 - 1 Alexandre Lacazette
Corentin Tolisso
Clinton Mata Pedro Lourenco
Gift Emmanuel OrbanRa sân: Alexandre Lacazette
Kiến tạo: Waren Hakon Christofer Kamanzi
Mathis Ryan CherkiRa sân: Ainsley Maitland-Niles
Ra sân: Stijn Spierings
Ra sân: Aron Donnum
Mama Samba BaldeRa sân: Corentin Tolisso
Malick FofanaRa sân: Ernest Nuamah
2 - 2 Mathis Ryan Cherki Kiến tạo: Mama Samba Balde
Ra sân: Waren Hakon Christofer Kamanzi
2 - 3 Jake O'Brien Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
Ra sân: Yann Gboho
Ra sân: Vincent Sierro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 52 | 6.53 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 48 | 94.12% | 9 | 0 | 70 | 6.68 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 6 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 2 | 49 | 6.35 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 4 | 44 | 6.27 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 7.44 | |
| 37 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 41 | 6.31 | ||
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.29 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 2 | 31 | 7.32 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 6.83 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 35 | 6.05 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 34 | 6.46 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 3 | 44 | 6.88 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 17 | 6.27 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 39 | 7.39 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 38 | 6.53 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 9 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

