Kết quả trận Toulouse vs Nice, 01h00 ngày 18/01
Toulouse
-0.5 0.95
+0.5 0.93
2.5 0.25
u 2.50
1.93
3.30
3.45
-0.25 0.95
+0.25 0.75
1 0.85
u 0.95
2.6
4.33
2.2
Ligue 1 » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Nice hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Nice
Kiến tạo: Aron Donnum
Abdulay Juma Bah
Kiến tạo: Yann Gboho
Tiago Maria Antunes GouveiaRa sân: Tanguy Ndombele Alvaro
Mohamed Ali-ChoRa sân: Isak Jansson
2 - 1 Sepe Elye Wahi
Morgan Sanson
Kiến tạo: Frank Magri
Ra sân: Alexis Vossah
Kevin Carlos Omoruyi BenjaminRa sân: Pereira Everton
Ali AbdiRa sân: Melvin Bard
Ra sân: Santiago Hidalgo
Charles VanhoutteRa sân: Sepe Elye Wahi
Ra sân: Pape Diop
Ra sân: Rasmus Nicolaisen
Ra sân: Frank Magri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 0 | 62 | 5.95 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 5 | 66 | 7.33 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 0 | 60 | 8.48 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 23 | 23 | 100% | 2 | 0 | 32 | 7.59 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 51 | 8.17 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 5 | 70 | 7.41 | |
| 77 | Mario Sauer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 6 | 29 | 8.91 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 35 | 8.41 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 36 | 7.53 | |
| 31 | Noah Edjouma | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 22 | Rafik Messali | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 48 | 7.38 | |
| 7 | Julian Vignolo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 7.62 | |
| 45 | Alexis Vossah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 35 | Seny Koumbassa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 5.99 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 41 | 5.38 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 0 | 56 | 5.82 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 5.96 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 60 | 47 | 78.33% | 10 | 1 | 90 | 5.92 | |
| 21 | Isak Jansson | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 5.49 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 21 | 5.37 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 4 | 0 | 75 | 6.19 | |
| 90 | Kevin Carlos Omoruyi Benjamin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.81 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 11 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.85 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 49 | 6.35 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 85 | 89.47% | 0 | 5 | 106 | 6.53 | |
| 41 | Pereira Everton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 30 | 5.44 | |
| 36 | Brad-Hamilton Mantsounga | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 84 | 98.82% | 0 | 0 | 102 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

