Kết quả trận Toulouse vs Paris FC, 01h00 ngày 22/02
Toulouse
-0.5 0.96
+0.5 0.92
2.25 0.90
u 0.90
2.04
3.22
3.15
-0.25 0.96
+0.25 0.80
1 1.10
u 0.68
2.4
4.55
2.05
Ligue 1 » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Paris FC hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Paris FC tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Toulouse vs Paris FC
0 - 1 Marshall Munetsi Kiến tạo: Alimani Gory
Diego Coppola
Ilan Kebbal
Ra sân: Waren Hakon Christofer Kamanzi
Ra sân: Emersonn Correia da Silva
Thibault De SmetRa sân: Alimani Gory
Luca KoleoshoRa sân: Nanitamo Jonathan Ikone
Vincent MarchettiRa sân: Marshall Munetsi
Kevin Trapp
Otavio Ataide da Silva
Jean-Philippe KrassoRa sân: Ciro Immobile
Moses SimonRa sân: Ilan Kebbal
Ra sân: Pape Diop
Kiến tạo: Santiago Hidalgo
Moses Simon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Toulouse VS Paris FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Toulouse vs Paris FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 0 | 79 | 6.16 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 1 | 77 | 6.27 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 75 | 63 | 84% | 14 | 0 | 105 | 7.16 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 49 | 6.65 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 47 | 6.41 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 7 | 75 | 7.13 | |
| 77 | Mario Sauer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 20 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 19 | 6.43 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 4 | 25 | 17 | 68% | 3 | 2 | 54 | 7.39 | |
| 13 | Jacen Russell-Rowe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 2 | 50 | 44 | 88% | 1 | 1 | 72 | 7.33 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 7 | Julian Vignolo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 16 | 7.12 | |
| 24 | Dayann Methalie | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 49 | 6.54 |
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 0 | 68 | 7.46 | |
| 36 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 6.57 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 4 | Vincent Marchetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 56 | 6.75 | |
| 93 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 7 | Alimani Gory | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 7.07 | |
| 28 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.66 | |
| 18 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 29 | 7.47 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 6.1 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 57 | 6.57 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 0 | 69 | 6.15 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 63 | 7.32 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 71 | 6.52 | |
| 24 | Luca Koleosho | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 53 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

