Kết quả trận Trabzonspor vs Fenerbahce, 00h00 ngày 15/02

Vòng 22
00:00 ngày 15/02/2026
Trabzonspor
Đã kết thúc 2 - 3 (2 - 2)
Fenerbahce
Địa điểm: Senol Gunes Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.934
-0.5
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.877
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
10 7.8
2-0
18 10.5
2-1
11 46
3-1
26 121
3-2
31 81
4-2
86 56
4-3
131 101
0-0
11.5
1-1
6.6
2-2
13.5
3-3
51
4-4
201
AOS
-

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Fenerbahce hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Fenerbahce

Trabzonspor Trabzonspor
Phút
Fenerbahce Fenerbahce
Ernest Muci 1 - 0
Kiến tạo: Chibuike Nwaiwu
match goal
6'
15'
match goal 1 - 1 Anderson Souza Conceicao Talisca
Kiến tạo: Ismail Yuksek
34'
match goal 1 - 2 Muhammed Kerem Akturkoglu
Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
36'
match yellow.png Anderson Souza Conceicao Talisca
Felipe Augusto match yellow.png
39'
Paul Onuachu 2 - 2
Kiến tạo: Mathias Fjortoft Lovik
match goal
43'
44'
match yellow.png Matteo Guendouzi
Andre Onana match yellow.png
44'
Mathias Fjortoft Lovik match yellow.png
45'
48'
match goal 2 - 3 Marco Asensio Willemsen
Kiến tạo: Muhammed Kerem Akturkoglu
Christ Inao Oulai match yellow.png
51'
63'
match change Sidiki Cherif
Ra sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Mehmet Umut Nayir
Ra sân: Felipe Augusto
match change
64'
66'
match yellow.png Mert Muldur
72'
match change Anthony Musaba
Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
72'
match change Nene Dorgeles
Ra sân: Ngolo Kante
Anthony Nwakaeme
Ra sân: Mathias Fjortoft Lovik
match change
75'
81'
match change Yigit Efe Demir
Ra sân: Ismail Yuksek
85'
match yellow.png Ederson Santana de Moraes
Stefan Savic
Ra sân: Christ Inao Oulai
match change
89'
Okay Yokuslu
Ra sân: Wagner Pina
match change
89'
90'
match yellow.png Nelson Cabral Semedo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Fenerbahce

Trabzonspor Trabzonspor
Fenerbahce Fenerbahce
17
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
16
 
Phạm lỗi
 
14
7
 
Phạt góc
 
7
14
 
Sút Phạt
 
16
0
 
Việt vị
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
5
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Đánh đầu
 
8
0
 
Cứu thua
 
6
10
 
Cản phá thành công
 
7
4
 
Thử thách
 
10
28
 
Long pass
 
28
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
9
 
Successful center
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
16
 
Đánh đầu thành công
 
7
2
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Đánh chặn
 
2
19
 
Ném biên
 
16
410
 
Số đường chuyền
 
296
90%
 
Chuyền chính xác
 
82%
83
 
Pha tấn công
 
64
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
0.92
 
Cú sút trúng đích
 
1.84
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
28
 
Số quả tạt chính xác
 
16
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
26
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Stefan Savic
9
Anthony Nwakaeme
5
Okay Yokuslu
18
Mehmet Umut Nayir
8
Benjamin Bouchouari
80
Boran Baskan
88
Ahmet Dogan Yildirim
11
Ozan Tufan
74
Salih Malkocoglu
25
Onuralp Cevikkan
Trabzonspor Trabzonspor 4-2-3-1
4-3-1-2 Fenerbahce Fenerbahce
24
Onana
14
Lovik
44
Batahov
27
Nwaiwu
20
Pina
26
Jabol-Fo...
42
Oulai
19
Eskihell...
10
Muci
99
Augusto
30
Onuachu
31
Moraes
27
Semedo
37
Skriniar
24
Oosterwo...
18
Muldur
17
Kante
6
Guendouz...
5
Yuksek
21
Willemse...
94
Talisca
9
Akturkog...

Substitutes

26
Sidiki Cherif
45
Nene Dorgeles
20
Anthony Musaba
14
Yigit Efe Demir
7
Frederico Rodrigues Santos
22
Levent Munir Mercan
4
Caglar Soyuncu
70
Oguz Aydin
34
Fehmi Mert Gunok
67
Kamil Efe Üregen
Đội hình dự bị
Trabzonspor Trabzonspor
Stefan Savic 15
Anthony Nwakaeme 9
Okay Yokuslu 5
Mehmet Umut Nayir 18
Benjamin Bouchouari 8
Boran Baskan 80
Ahmet Dogan Yildirim 88
Ozan Tufan 11
Salih Malkocoglu 74
Onuralp Cevikkan 25
Trabzonspor Fenerbahce
26 Sidiki Cherif
45 Nene Dorgeles
20 Anthony Musaba
14 Yigit Efe Demir
7 Frederico Rodrigues Santos
22 Levent Munir Mercan
4 Caglar Soyuncu
70 Oguz Aydin
34 Fehmi Mert Gunok
67 Kamil Efe Üregen

Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Fenerbahce

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
0.33 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 5.33
11.67 Phạm lỗi 9.33
7 Phạt góc 10.67
0.33 Thẻ vàng 2
58% Kiểm soát bóng 62.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 2.2
0.9 Bàn thua 1.5
5.4 Sút trúng cầu môn 5.1
9.9 Phạm lỗi 8.8
5.8 Phạt góc 7.9
1.3 Thẻ vàng 2.2
57.1% Kiểm soát bóng 58.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Trabzonspor (32trận)
Chủ Khách
Fenerbahce (45trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
9
3
HT-H/FT-T
7
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
2
0
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
0
1
4
4
HT-B/FT-H
2
0
2
2
HT-T/FT-B
0
1
0
2
HT-H/FT-B
1
5
1
3
HT-B/FT-B
1
6
2
7

Trabzonspor Trabzonspor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Paul Onuachu Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
24 Andre Onana Thủ môn 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.46
19 Mustafa Eskihellac Hậu vệ cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.18
44 Arsenii Batahov Defender 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.34
10 Ernest Muci Tiền vệ công 1 1 0 0 0 0% 0 0 2 7.15
99 Felipe Augusto Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 1 1 6.35
14 Mathias Fjortoft Lovik Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.34
26 Tim Jabol-Folcarelli Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.27
20 Wagner Pina Hậu vệ cánh phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.27
27 Chibuike Nwaiwu Trung vệ 0 0 0 3 3 100% 0 0 8 6.6
42 Christ Inao Oulai Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.28

Fenerbahce Fenerbahce
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Ngolo Kante Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 6 6 100% 0 0 7 6.11
31 Ederson Santana de Moraes Thủ môn 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 5.76
27 Nelson Cabral Semedo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 5.85
37 Milan Skriniar Trung vệ 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 5.78
21 Marco Asensio Willemsen Tiền vệ công 1 0 0 3 3 100% 2 0 6 6
6 Matteo Guendouzi Midfielder 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 5.88
94 Anderson Souza Conceicao Talisca Tiền vệ công 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 5.92
18 Mert Muldur Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 5.88
24 Jayden Oosterwolde Trung vệ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 5.78
9 Muhammed Kerem Akturkoglu Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 1 0 3 5.91
5 Ismail Yuksek Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 1 100% 1 0 2 5.86

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ