Kết quả trận Trabzonspor vs Fenerbahce, 00h00 ngày 15/02
Trabzonspor
+0.5 0.80
-0.5 0.98
2.75 0.92
u 0.80
2.95
1.98
3.55
+0.25 0.80
-0.25 1.07
1 0.70
u 1.00
3.53
2.48
2.21
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Fenerbahce hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Fenerbahce
Kiến tạo: Chibuike Nwaiwu
1 - 1 Anderson Souza Conceicao Talisca Kiến tạo: Ismail Yuksek
1 - 2 Muhammed Kerem Akturkoglu Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
Anderson Souza Conceicao Talisca
Kiến tạo: Mathias Fjortoft Lovik
Matteo Guendouzi
2 - 3 Marco Asensio Willemsen Kiến tạo: Muhammed Kerem Akturkoglu
Sidiki CherifRa sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Ra sân: Felipe Augusto
Mert Muldur
Anthony MusabaRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Nene DorgelesRa sân: Ngolo Kante
Ra sân: Mathias Fjortoft Lovik
Yigit Efe DemirRa sân: Ismail Yuksek
Ederson Santana de Moraes
Ra sân: Christ Inao Oulai
Ra sân: Wagner Pina
Nelson Cabral Semedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.46 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 10 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.15 | |
| 99 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.35 | |
| 14 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 27 | Chibuike Nwaiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 42 | Christ Inao Oulai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.28 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.76 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.78 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 18 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.78 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.91 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

