Kết quả trận Trabzonspor vs Karagumruk, 00h00 ngày 28/02
Trabzonspor
-1 0.80
+1 1.00
3 0.85
u 0.87
1.40
5.30
4.50
-0.5 0.80
+0.5 0.78
1.25 1.04
u 0.66
1.95
6.5
2.4
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Karagumruk hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Karagumruk tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Karagumruk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Trabzonspor vs Karagumruk
Kiến tạo: Ozan Tufan
Anil Yigit CinarRa sân: Davide Biraschi
1 - 1 Daniele Verde
Berkay OzcanRa sân: Claudio Matias Kranevitter
Ra sân: Benjamin Bouchouari
Ra sân: Felipe Augusto
Kiến tạo: Ozan Tufan
Kiến tạo: Paul Onuachu
Tiago CukurRa sân: Sam Larsson
Ra sân: Chibuike Nwaiwu
Ra sân: Mustafa Eskihellac
Traore AhmedRa sân: Shavy Babicka
Cagtay KurukalipRa sân: Serginho Antonio Da Luiz Junior
Anil Yigit Cinar
Ra sân: Christ Inao Oulai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Trabzonspor VS Karagumruk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Trabzonspor vs Karagumruk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 30 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.26 | |
| 10 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 8 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 99 | Felipe Augusto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 27 | Chibuike Nwaiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 42 | Christ Inao Oulai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 |
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Filip Mladenovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 3 | Igor Lichnovsky Osorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 23 | Sam Larsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 10 | Daniele Verde | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 70 | Serginho Antonio Da Luiz Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 6 | Bartug Elmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

