Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Tractor S.C. vs Al-Sadd, 23h00 ngày 10/02
Tractor S.C.
0.88
0.94
0.85
0.95
2.45
3.00
2.70
0.90
0.94
0.85
0.93
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tractor S.C. vs Al-Sadd hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tractor S.C. vs Al-Sadd tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tractor S.C. vs Al-Sadd hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tractor S.C. vs Al-Sadd
Ra sân: Mehdi Torabi
Hashim Ali AbdullatifRa sân: Giovani Henrique Amorim da Sil
0 - 1 Rafael Sebastian Mujica Garcia Kiến tạo: Akram Afif
Mohamed Camara
Ra sân: Odildzhon Khamrobekov
Ra sân: Mahdi Hashemnezhad
Hassan Khalid Al-HaydosRa sân: Rafael Sebastian Mujica Garcia
Agustín SoriaRa sân: Mohamed Camara
Ra sân: Tibor Halilovic
0 - 2 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira Kiến tạo: Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tractor S.C. VS Al-Sadd
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tractor S.C. vs Al-Sadd
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tractor S.C.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alireza Beiranvand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 9 | Mehdi Torabi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 3 | Shoja Khalilzadeh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 11 | Danial Esmaeilifar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 30 | 7.3 | |
| 7 | Tibor Halilovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 25 | Domagoj Drozdek | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 21 | Odildzhon Khamrobekov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 31 | Regi Lushkja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 22 | Mohammad Naderi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 20 | Mahdi Hashemnezhad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 19 | 6.3 |
Al-Sadd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 16 | Boualem Khoukhi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 7 | Akram Afif | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 33 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 2 | Pedro Miguel Carvalho Deus Correia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 5 | Tarek Salman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 22 | Meshaal Aissa Barsham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 23 | Hashim Ali Abdullatif | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 21 | Giovani Henrique Amorim da Sil | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

