Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Tractor S.C. vs Al-Sadd, 23h00 ngày 10/02

Vòng Groups West
23:00 ngày 10/02/2026
Tractor S.C.
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 0)
Al-Sadd
Địa điểm: Yadegar-e Emam Stadium
Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.88
-0
0.94
O 2.25
0.85
U 2.25
0.95
1
2.45
X
3.00
2
2.70
Hiệp 1
+0
0.90
-0
0.94
O 1
0.85
U 1
0.93

Cúp C1 Châu Á

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tractor S.C. vs Al-Sadd hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tractor S.C. vs Al-Sadd tại Cúp C1 Châu Á 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tractor S.C. vs Al-Sadd hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tractor S.C. vs Al-Sadd

Tractor S.C. Tractor S.C.
Phút
Al-Sadd Al-Sadd
Regi Lushkja
Ra sân: Mehdi Torabi
match change
24'
28'
match change Hashim Ali Abdullatif
Ra sân: Giovani Henrique Amorim da Sil
Regi Lushkja match yellow.png
57'
61'
match goal 0 - 1 Rafael Sebastian Mujica Garcia
Kiến tạo: Akram Afif
64'
match yellow.png Mohamed Camara
Mehdi Shiri
Ra sân: Odildzhon Khamrobekov
match change
72'
Tomislav Strkalj
Ra sân: Mahdi Hashemnezhad
match change
72'
78'
match change Hassan Khalid Al-Haydos
Ra sân: Rafael Sebastian Mujica Garcia
78'
match change Agustín Soria
Ra sân: Mohamed Camara
Seyed Mehdi Hosseini
Ra sân: Tibor Halilovic
match change
84'
Danial Esmaeilifar match yellow.png
87'
89'
match goal 0 - 2 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Kiến tạo: Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tractor S.C. VS Al-Sadd

Tractor S.C. Tractor S.C.
Al-Sadd Al-Sadd
match ok
Giao bóng trước
9
 
Tổng cú sút
 
22
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
13
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Phạt góc
 
6
13
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
4
 
Cứu thua
 
4
16
 
Cản phá thành công
 
15
10
 
Thử thách
 
8
16
 
Long pass
 
23
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
6
4
 
Substitution
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
10
0
 
Dội cột/xà
 
1
1
 
Cản sút
 
6
11
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Đánh chặn
 
9
9
 
Ném biên
 
22
365
 
Số đường chuyền
 
575
82%
 
Chuyền chính xác
 
90%
67
 
Pha tấn công
 
103
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
0
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
16
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
0.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.64
0.51
 
Cú sút trúng đích
 
3.19
8
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
42
10
 
Số quả tạt chính xác
 
15
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
18
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Regi Lushkja
2
Mehdi Shiri
19
Tomislav Strkalj
6
Seyed Mehdi Hosseini
30
Marko Johansson
49
Adib Zarei
17
Saeid Karimazar
33
Farshad Faraji
5
Milad Kor
77
Mehrdad Mohammadi
27
Amirali Khorrami
88
Masoud Kazemayni
Tractor S.C. Tractor S.C. 4-4-2
4-2-3-1 Al-Sadd Al-Sadd
1
Beiranva...
22
Naderi
3
Khalilza...
4
Sedlar
11
Esmaeili...
9
Torabi
21
Khamrobe...
7
Halilovi...
20
Hashemne...
25
Drozdek
99
Hosseinz...
22
Barsham
2
Correia
5
Salman
16
Khoukhi
6
Silva
4
Camara
33
Leonel
21
Sil
9
Oliveira
7
Afif
19
Garcia

Substitutes

23
Hashim Ali Abdullatif
80
Agustín Soria
10
Hassan Khalid Al-Haydos
31
Yousef Abdulla
1
Saad Abdullah Al Sheeb
66
Abdulrahman Bakri Al-Ameen
13
Abdullah Badr Al Yazidi
29
Romain Saiss
37
Ahmed Suhail Al Hamawende
3
Younes El Hannach
8
Ali Assadalla Thaimn
15
Anas Abdulsalam Abweny
Đội hình dự bị
Tractor S.C. Tractor S.C.
Regi Lushkja 31
Mehdi Shiri 2
Tomislav Strkalj 19
Seyed Mehdi Hosseini 6
Marko Johansson 30
Adib Zarei 49
Saeid Karimazar 17
Farshad Faraji 33
Milad Kor 5
Mehrdad Mohammadi 77
Amirali Khorrami 27
Masoud Kazemayni 88
Tractor S.C. Al-Sadd
23 Hashim Ali Abdullatif
80 Agustín Soria
10 Hassan Khalid Al-Haydos
31 Yousef Abdulla
1 Saad Abdullah Al Sheeb
66 Abdulrahman Bakri Al-Ameen
13 Abdullah Badr Al Yazidi
29 Romain Saiss
37 Ahmed Suhail Al Hamawende
3 Younes El Hannach
8 Ali Assadalla Thaimn
15 Anas Abdulsalam Abweny

Dữ liệu đội bóng:Tractor S.C. vs Al-Sadd

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
0.33 Bàn thua 2
2.33 Thẻ vàng 1.33
1.33 Sút trúng cầu môn 5.67
3 Phạm lỗi 10.67
1.67 Phạt góc 3
19.67% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.3
0.6 Bàn thua 1.5
2.2 Thẻ vàng 1.7
1.1 Sút trúng cầu môn 6.5
2.2 Phạm lỗi 11.7
1.4 Phạt góc 5.4
14.6% Kiểm soát bóng 54.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tractor S.C. (33trận)
Chủ Khách
Al-Sadd (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
4
4
HT-H/FT-T
2
1
2
0
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
0
0
2
1
HT-H/FT-H
7
7
1
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
2
1
4
HT-B/FT-B
0
4
7
4

Tractor S.C. Tractor S.C.
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Alireza Beiranvand Thủ môn 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 21 6.7
4 Aleksandar Sedlar Trung vệ 0 0 0 13 13 100% 0 1 20 6.7
9 Mehdi Torabi Cánh trái 0 0 0 4 3 75% 1 0 7 6.4
3 Shoja Khalilzadeh Trung vệ 1 0 0 15 10 66.67% 0 1 22 6.8
11 Danial Esmaeilifar Hậu vệ cánh phải 0 0 0 20 18 90% 0 2 30 7.3
7 Tibor Halilovic Tiền vệ trụ 0 0 1 26 17 65.38% 4 0 39 6.7
25 Domagoj Drozdek Tiền đạo cắm 1 1 1 8 8 100% 0 0 12 6.3
21 Odildzhon Khamrobekov Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 22 95.65% 0 1 26 6.7
31 Regi Lushkja Tiền đạo cắm 0 0 0 8 4 50% 0 0 11 6.4
22 Mohammad Naderi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 9 8 88.89% 0 1 18 6.7
99 Amirhossein Hosseinzadeh Tiền đạo cắm 1 0 1 10 7 70% 0 1 16 6.6
20 Mahdi Hashemnezhad Cánh phải 0 0 0 9 4 44.44% 2 0 19 6.3

Al-Sadd Al-Sadd
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira Tiền đạo cắm 1 0 1 19 18 94.74% 0 0 26 6.4
16 Boualem Khoukhi Trung vệ 1 0 1 63 60 95.24% 0 2 67 7.2
6 Paulo Otavio Rosa Silva Hậu vệ cánh trái 0 0 0 29 26 89.66% 1 0 44 6.8
7 Akram Afif Cánh trái 0 0 4 32 28 87.5% 6 1 46 6.9
33 Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel Tiền vệ công 1 1 0 47 40 85.11% 1 0 56 6.7
2 Pedro Miguel Carvalho Deus Correia Trung vệ 0 0 0 47 44 93.62% 0 0 51 6.6
19 Rafael Sebastian Mujica Garcia Tiền đạo cắm 2 0 0 3 3 100% 0 0 10 6.1
5 Tarek Salman Trung vệ 1 0 0 42 38 90.48% 2 0 57 6.5
4 Mohamed Camara Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 30 90.91% 0 1 42 6.8
22 Meshaal Aissa Barsham Thủ môn 0 0 0 9 9 100% 0 0 11 6.6
23 Hashim Ali Abdullatif Cánh phải 0 0 0 10 8 80% 0 0 12 6.6
21 Giovani Henrique Amorim da Sil Cánh phải 2 0 0 11 9 81.82% 0 0 16 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ