Kết quả trận Tractor S.C. vs Aluminium Arak, 20h30 ngày 27/10

Vòng 9
20:30 ngày 27/10/2024
Tractor S.C.
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Aluminium Arak
Địa điểm: Yadegar-e Emam Stadium
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
4.5 9.5
2-0
6.2 29
2-1
8.8 13
3-1
17.5 36
3-2
46 46
4-2
101 201
4-3
201 201
0-0
6.3
1-1
6.5
2-2
23
3-3
141
4-4
201
AOS
-

VĐQG Iran » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tractor S.C. vs Aluminium Arak hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tractor S.C. vs Aluminium Arak tại VĐQG Iran 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tractor S.C. vs Aluminium Arak hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tractor S.C. vs Aluminium Arak

Tractor S.C. Tractor S.C.
Phút
Aluminium Arak Aluminium Arak
Tomislav Strkalj 1 - 0 match goal
1'
Mahdi Hashemnezhad 2 - 0 match goal
11'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tractor S.C. VS Aluminium Arak

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Tractor S.C. vs Aluminium Arak

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 0.33
2.33 Thẻ vàng 1.67
1.33 Sút trúng cầu môn
3 Phạm lỗi
1.67 Phạt góc
19.67% Kiểm soát bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.6
0.6 Bàn thua 0.9
2.2 Thẻ vàng 1.2
1.1 Sút trúng cầu môn 0.1
2.2 Phạm lỗi
1.4 Phạt góc 0.6
14.6% Kiểm soát bóng 13.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tractor S.C. (35trận)
Chủ Khách
Aluminium Arak (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
1
4
HT-H/FT-T
2
1
2
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
7
9
3
4
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
2
5
0
HT-B/FT-B
0
4
0
2