Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Tranmere Rovers vs Accrington Stanley, 02h45 ngày 18/02
Tranmere Rovers
0.92
0.90
0.95
0.75
2.25
3.30
3.10
0.70
1.16
0.94
0.88
Hạng 2 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tranmere Rovers vs Accrington Stanley hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tranmere Rovers vs Accrington Stanley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tranmere Rovers vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tranmere Rovers vs Accrington Stanley
Donald Love
0 - 1 Patrick Madden Kiến tạo: Isaac Heath
Luke Butterfield
Seamus ConneelyRa sân: Alex Henderson
Ra sân: Lewis Warrington
Ra sân: Stephan Negru
Ra sân: Nathan Smith
Patrick Madden
Isaac Heath
Josh Woods
Ra sân: Cameron Norman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tranmere Rovers VS Accrington Stanley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tranmere Rovers vs Accrington Stanley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tranmere Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Sam Finley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 1 | 40 | 5.96 | |
| 29 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 30 | 6.25 | |
| 5 | Nathan Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 29 | 6.34 | |
| 33 | Marko Marosi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 3 | Patrick Brough | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 31 | 64.58% | 0 | 4 | 68 | 6.86 | |
| 11 | Omari Patrick | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 7 | Charlie Whitaker | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 25 | Lewis Warrington | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 2 | 61 | 6.1 | |
| 32 | Zech Obiero | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 28 | Stephan Negru | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 48 | 6.2 | |
| 26 | James Plant | Forward | 0 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 5 | 0 | 43 | 7.08 |
Accrington Stanley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 1 | 31 | 7.16 | |
| 8 | Patrick Madden | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 1 | 27 | 7.08 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 9 | 38 | 7.84 | |
| 2 | Donald Love | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 40 | 6.57 | |
| 10 | Alex Henderson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 35 | 6.65 | |
| 39 | Josh Woods | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 36 | 7.52 | |
| 24 | Luke Butterfield | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 5.62 | |
| 38 | Connor OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 33 | 6.84 | |
| 3 | Freddie Sass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 2 | 0 | 40 | 6.52 | |
| 30 | Isaac Heath | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 40 | 7.74 | |
| 13 | Oliver Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 0 | 14 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

