Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Tranmere Rovers vs Crawley Town, 22h00 ngày 14/02
Tranmere Rovers
0.83
1.03
0.80
0.91
2.35
3.30
2.65
0.83
1.01
0.80
1.02
Hạng 2 Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tranmere Rovers vs Crawley Town hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tranmere Rovers vs Crawley Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tranmere Rovers vs Crawley Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tranmere Rovers vs Crawley Town
Geraldo Bajrami
Justin FerizajRa sân: Louie Copley
Ade AdeyemoRa sân: Klaidi Lolos
Charlie BarkerRa sân: Akinwale Joseph Odimayo
Ra sân: Joe Ironside
Ra sân: Charlie Whitaker
Dion PereiraRa sân: Harry Forster
Ra sân: Sam Finley
Ra sân: Omari Patrick
Ra sân: Zech Obiero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tranmere Rovers VS Crawley Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tranmere Rovers vs Crawley Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tranmere Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kristian Dennis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 16 | Jason Lowe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | Sam Finley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 32 | 19 | 59.38% | 3 | 0 | 46 | 7.04 | |
| 29 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 6 | 23 | 7.51 | |
| 5 | Nathan Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 5 | 35 | 7.68 | |
| 33 | Marko Marosi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 7 | 28% | 0 | 0 | 31 | 7.28 | |
| 3 | Patrick Brough | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 3 | 3 | 51 | 7.54 | |
| 2 | Cameron Norman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 11 | Omari Patrick | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 41 | 6.62 | |
| 42 | Nohan Kenneh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.26 | |
| 7 | Charlie Whitaker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 2 | 31 | 6.56 | |
| 25 | Lewis Warrington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 1 | 50 | 6.52 | |
| 32 | Zech Obiero | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 2 | 1 | 43 | 8.53 | |
| 28 | Stephan Negru | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 6 | 61 | 8.3 | |
| 26 | James Plant | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 4 | 39 | 7.35 | |
| 31 | Max Dickov | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 5.88 |
Crawley Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Kellan Gordon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 15 | 1 | 64 | 6.14 | |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 39 | 68.42% | 0 | 12 | 77 | 7.53 | |
| 19 | Dion Pereira | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 49 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 17 | 0 | 67 | 5.8 | |
| 4 | Geraldo Bajrami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 69 | 84.15% | 0 | 3 | 103 | 6.34 | |
| 28 | Josh Flint | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 49 | 34 | 69.39% | 5 | 4 | 89 | 7.57 | |
| 44 | Klaidi Lolos | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 5.77 | |
| 35 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 27 | 57.45% | 0 | 0 | 55 | 5.73 | |
| 31 | Akinwale Joseph Odimayo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 60 | 6.64 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 4 | 20 | 6.76 | |
| 99 | Danilo Orsi-Dadomo | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 7 | Harry Forster | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 35 | 5.74 | |
| 20 | Justin Ferizaj | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 34 | 6.41 | |
| 22 | Ade Adeyemo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 30 | Louie Copley | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 26 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

