Kết quả trận Tranmere Rovers vs Doncaster Rovers, 01h45 ngày 21/10
Tranmere Rovers
-0 0.96
+0 0.74
2.5 0.73
u 0.87
2.55
2.28
3.38
-0 0.96
+0 0.74
1 0.70
u 0.90
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tranmere Rovers vs Doncaster Rovers hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tranmere Rovers vs Doncaster Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tranmere Rovers vs Doncaster Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tranmere Rovers vs Doncaster Rovers
0 - 1 Harrison Biggins Kiến tạo: Zain Westbrooke
Owen Bailey
0 - 2 Mo Faal
Ra sân: Josh Hawkes
Ra sân: Kieron Morris
Ra sân: Kristian Dennis
Kiến tạo: Robert Apter
Jack DegruchyRa sân: Ben Close
Louis Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tranmere Rovers VS Doncaster Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tranmere Rovers vs Doncaster Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tranmere Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joe Murphy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 34 | 5.69 | |
| 14 | Kristian Dennis | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 12 | 6.06 | |
| 18 | Connor Jennings | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 38 | 6.09 | |
| 7 | Kieron Morris | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 3 | 38 | 6.42 | |
| 6 | Jordan Turnbull | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 6 | 29 | 6.86 | |
| 8 | Regan Hendry | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 6 | 1 | 46 | 6.39 | |
| 11 | Josh Hawkes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 29 | 5.95 | |
| 27 | Connor Wood | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 21 | Josef Yarney | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.91 | |
| 19 | Harvey Saunders | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 3 | 24 | 6.27 | |
| 2 | Lee OConnor | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 0 | 48 | 6.23 |
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Joe Ironside | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 4 | Thomas Anderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 4 | 21 | 6.85 | |
| 33 | Ben Close | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 27 | 6.32 | |
| 24 | Zain Westbrooke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 32 | 6.91 | |
| 14 | Harrison Biggins | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 24 | 7.18 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 4 | 1 | 27 | 6.49 | |
| 12 | Louis Jones | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 7.01 | |
| 8 | George Broadbent | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 22 | 6.41 | |
| 17 | Owen Bailey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 32 | 6.72 | |
| 36 | Mo Faal | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 16 | Tom Nixon | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 4 | 52 | 7.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

