Kết quả trận Tranmere Rovers vs Grimsby Town, 01h45 ngày 23/10
Tranmere Rovers
-0.25 0.85
+0.25 1.05
2.25 0.82
u 0.89
2.14
3.55
3.10
-0 0.85
+0 1.44
0.5 0.44
u 1.63
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tranmere Rovers vs Grimsby Town hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tranmere Rovers vs Grimsby Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tranmere Rovers vs Grimsby Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tranmere Rovers vs Grimsby Town
Danny Rose
0 - 1 Justin Obikwu Kiến tạo: Luca Barrington
Cameron GardnerRa sân: Justin Obikwu
Jackson Smith
Ra sân: Omari Patrick
Ra sân: Sam Taylor
Tyrell Warren
Ra sân: Kieron Morris
George McEachranRa sân: Luca Barrington
Lewis CassRa sân: Callum Ainley
Ra sân: Lee OConnor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tranmere Rovers VS Grimsby Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tranmere Rovers vs Grimsby Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tranmere Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sam Finley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 5 | 0 | 71 | 6.53 | |
| 18 | Connor Jennings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 11 | 6.15 | |
| 7 | Kieron Morris | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 50 | 6.79 | |
| 9 | Luke Norris | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 3 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 7 | 37 | 6.46 | |
| 6 | Jordan Turnbull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 7 | 46 | 6.68 | |
| 5 | Tom Davies | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 12 | 50 | 7.52 | |
| 1 | Luke McGee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 2 | Cameron Norman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 4 | 0 | 93 | 4.63 | |
| 8 | Regan Hendry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 5 | 5.96 | |
| 30 | Omari Patrick | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 47 | 6.41 | |
| 11 | Josh Hawkes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 23 | Connor Wood | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 1 | 59 | 6.22 | |
| 19 | Harvey Saunders | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 22 | Lee OConnor | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 48 | 35 | 72.92% | 4 | 0 | 67 | 6.89 | |
| 20 | Sam Taylor | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 44 | 6.41 |
Grimsby Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Danny Rose | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 2 | 41 | 6.59 | |
| 16 | Callum Ainley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 51 | 7.18 | |
| 5 | Harvey Rodgers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 4 | 39 | 7.07 | |
| 21 | Tyrell Warren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 3 | 58 | 7.96 | |
| 20 | George McEachran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 2 | Lewis Cass | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 33 | Denver Jay Hume | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 27 | 17 | 62.96% | 6 | 0 | 61 | 8.07 | |
| 24 | Doug Tharme | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 55 | 7.33 | |
| 30 | Evan Khouri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 4 | 53 | 7.32 | |
| 17 | Cameron McJannett | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 4 | 70 | 8.03 | |
| 31 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 19 | 47.5% | 0 | 0 | 46 | 6.97 | |
| 9 | Justin Obikwu | 4 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | ||
| 22 | Cameron Gardner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 14 | Luca Barrington | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 32 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

