Kết quả trận Tranmere Rovers vs Notts County, 21h00 ngày 10/08

Vòng 1
21:00 ngày 10/08/2024
Tranmere Rovers
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Notts County
Địa điểm: Prenton Park
Thời tiết: Quang đãng, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.8
0
2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10 11
2-0
11 14
2-1
7.75 22
3-1
15 59
3-2
21 39
4-2
49 69
4-3
109 109
0-0
15
1-1
6
2-2
10
3-3
39
4-4
109
AOS
18

Hạng 2 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tranmere Rovers vs Notts County hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tranmere Rovers vs Notts County tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tranmere Rovers vs Notts County hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tranmere Rovers vs Notts County

Tranmere Rovers Tranmere Rovers
Phút
Notts County Notts County
Tom Davies match yellow.png
37'
61'
match yellow.png Lewis Macari
69'
match change Robbie Cundy
Ra sân: Adam Chicksen
Omari Patrick
Ra sân: Josh Davison
match change
69'
70'
match change Curtis Edwards
Ra sân: Sam Austin
70'
match change Conor Grant
Ra sân: Jack Hinchy
83'
match change David McGoldrick
Ra sân: Alassana Jatta
Harvey Saunders
Ra sân: Kieron Morris
match change
83'
Zak Bradshaw
Ra sân: Lee OConnor
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tranmere Rovers VS Notts County

Tranmere Rovers Tranmere Rovers
Notts County Notts County
5
 
Phạt góc
 
8
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
8
4
 
Cản sút
 
5
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%
236
 
Số đường chuyền
 
476
69%
 
Chuyền chính xác
 
87%
13
 
Phạm lỗi
 
5
3
 
Cứu thua
 
3
17
 
Rê bóng thành công
 
10
2
 
Đánh chặn
 
9
29
 
Ném biên
 
32
17
 
Cản phá thành công
 
10
9
 
Thử thách
 
5
24
 
Long pass
 
19
65
 
Pha tấn công
 
72
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Omari Patrick
19
Harvey Saunders
3
Zak Bradshaw
13
Joe Murphy
24
Josh Williams
21
Sol Solomon
14
Kristian Dennis
Tranmere Rovers Tranmere Rovers 4-4-2
3-4-2-1 Notts County Notts County
1
McGee
23
Wood
4
Walker
5
Davies
2
Norman
18
Jennings
8
Hendry
22
OConnor
7
Morris
10
Davison
9
Norris
1
Bass
28
Macari
5
Platt
4
Bedeau
10
Jones
6
Hinchy
7
Crowley
23
Chicksen
8
Austin
9
Scott
29
Jatta

Substitutes

24
Robbie Cundy
11
Conor Grant
22
Curtis Edwards
17
David McGoldrick
21
Sam Slocombe
44
Madou Cisse
40
Ryley Reynolds
Đội hình dự bị
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
Omari Patrick 30
Harvey Saunders 19
Zak Bradshaw 3
Joe Murphy 13
Josh Williams 24
Sol Solomon 21
Kristian Dennis 14
Tranmere Rovers Notts County
24 Robbie Cundy
11 Conor Grant
22 Curtis Edwards
17 David McGoldrick
21 Sam Slocombe
44 Madou Cisse
40 Ryley Reynolds

Dữ liệu đội bóng:Tranmere Rovers vs Notts County

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3
11.33 Phạm lỗi 11
5 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 1.67
46.33% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 2.1
1.9 Bàn thua 1.3
2.4 Sút trúng cầu môn 5.4
12.2 Phạm lỗi 11.1
4 Phạt góc 5.1
2.2 Thẻ vàng 2.4
45.5% Kiểm soát bóng 54.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tranmere Rovers (47trận)
Chủ Khách
Notts County (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
7
4
HT-H/FT-T
1
6
6
5
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
2
2
1
1
HT-H/FT-H
4
2
1
3
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
2
HT-H/FT-B
5
4
4
4
HT-B/FT-B
7
2
2
4

Tranmere Rovers Tranmere Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Connor Jennings Tiền đạo cắm 2 0 0 23 20 86.96% 1 2 34 6.7
7 Kieron Morris Tiền vệ phải 0 0 0 20 16 80% 4 1 39 6.9
9 Luke Norris Tiền đạo cắm 3 1 2 6 4 66.67% 0 2 18 6.8
4 Brad Walker Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 18 12 66.67% 1 0 28 7.1
5 Tom Davies Trung vệ 2 0 0 21 14 66.67% 1 4 32 7.3
1 Luke McGee Thủ môn 0 0 0 23 13 56.52% 0 0 30 7.2
2 Cameron Norman Hậu vệ cánh phải 0 0 1 20 11 55% 7 1 50 7.2
8 Regan Hendry Tiền vệ trụ 0 0 0 33 25 75.76% 7 0 47 6.6
30 Omari Patrick Cánh trái 0 0 0 5 2 40% 0 3 7 6.5
23 Connor Wood Hậu vệ cánh trái 0 0 1 28 20 71.43% 4 1 60 7.4
19 Harvey Saunders Tiền đạo cắm 0 0 0 4 1 25% 0 0 7 6.6
10 Josh Davison Tiền đạo cắm 1 1 0 10 6 60% 0 3 21 7.3
22 Lee OConnor Hậu vệ cánh phải 0 0 0 25 18 72% 0 1 35 6.8
3 Zak Bradshaw Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.3

Notts County Notts County
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Adam Chicksen Hậu vệ cánh trái 0 0 1 14 12 85.71% 3 1 29 6.7
8 Sam Austin Tiền vệ công 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 20 6.5
10 Jodi Jones Cánh phải 2 0 1 34 26 76.47% 6 1 61 7.4
24 Robbie Cundy Trung vệ 1 0 0 19 18 94.74% 0 1 24 6.6
7 Dan Crowley Tiền vệ công 1 1 4 82 79 96.34% 5 0 105 8.1
1 Alex Bass Thủ môn 0 0 0 21 13 61.9% 0 1 37 7.7
22 Curtis Edwards Tiền vệ trụ 0 0 0 20 19 95% 0 0 21 6.8
17 David McGoldrick Tiền đạo cắm 1 0 0 6 5 83.33% 1 0 10 6.7
5 Matty Platt Trung vệ 1 0 0 67 58 86.57% 0 5 83 7.6
9 Cedwyn Scott Tiền đạo cắm 3 0 1 19 16 84.21% 1 0 39 6.7
29 Alassana Jatta Tiền đạo cắm 2 0 1 13 10 76.92% 0 2 19 6.4
4 Jacob Bedeau Trung vệ 0 0 1 63 53 84.13% 0 1 90 7.5
11 Conor Grant Tiền vệ trụ 0 0 1 9 8 88.89% 0 0 14 6.8
6 Jack Hinchy Tiền vệ trụ 0 0 0 40 35 87.5% 0 0 49 6.7
28 Lewis Macari Hậu vệ cánh phải 0 0 0 58 52 89.66% 1 3 77 7.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ