Kết quả trận Tranmere Rovers vs Salford City, 22h00 ngày 31/01
Tranmere Rovers
+0.5 0.86
-0.5 0.96
2.5 0.83
u 1.05
3.66
1.89
3.35
+0.25 0.86
-0.25 1.05
1 0.82
u 1.06
3.94
2.41
2.2
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tranmere Rovers vs Salford City hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tranmere Rovers vs Salford City tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tranmere Rovers vs Salford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tranmere Rovers vs Salford City
Ossama AshleyRa sân: Joshua Austerfield
Benjamin WoodburnRa sân: Kallum Cesay
Ra sân: Dylan Jones
Zach AweRa sân: Brandon Cooper
0 - 1 Jorge Grant Kiến tạo: Ryan Graydon
Ra sân: Nohan Kenneh
0 - 2 Kelly NMai Kiến tạo: Luke Garbutt
Matt ButcherRa sân: Rosarie Longelo
Ra sân: Cameron Norman
Ra sân: William Tamen
Fabio BoriniRa sân: Jorge Grant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tranmere Rovers VS Salford City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tranmere Rovers vs Salford City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tranmere Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joe Murphy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 45 | 6.31 | |
| 9 | Kristian Dennis | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 3 | 39 | 6.39 | |
| 8 | Sam Finley | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 36 | 22 | 61.11% | 12 | 0 | 69 | 6.93 | |
| 29 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 7 | 15 | 6.32 | |
| 5 | Nathan Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 10 | 46 | 7.53 | |
| 30 | Aaron McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 17 | 6.67 | |
| 3 | Patrick Brough | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 2 | 3 | 52 | 6.76 | |
| 2 | Cameron Norman | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 28 | 9 | 32.14% | 5 | 9 | 55 | 7.43 | |
| 23 | Ethan Bristow | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 14 | 58.33% | 3 | 1 | 45 | 6.53 | |
| 42 | Nohan Kenneh | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 5 | 25 | 6.63 | |
| 7 | Charlie Whitaker | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 0 | 35 | 6.03 | |
| 15 | William Tamen | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 33 | 6.45 | |
| 26 | James Plant | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 15 | 6.12 | |
| 24 | Billy Blacker | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.16 | |
| 27 | Dylan Jones | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.45 |
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Fabio Borini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 51 | 37 | 72.55% | 4 | 3 | 86 | 7.47 | |
| 6 | Oliver Turton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 4 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 8 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 5 | 3 | 54 | 7.65 | |
| 18 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 23 | Daniel Udoh | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 6 | 35 | 7.04 | |
| 7 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 15 | Brandon Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 39 | 6.86 | |
| 26 | Ryan Graydon | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 5 | 26 | 7.18 | |
| 4 | Ossama Ashley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 2 | 34 | 7.48 | |
| 17 | Joshua Austerfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 45 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 5 | 2 | 34 | 7.1 | |
| 21 | Kallum Cesay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.37 | |
| 28 | Zach Awe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 5 | 14 | 7.05 | |
| 10 | Kelly NMai | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 36 | 7.99 | |
| 1 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 1 | 49 | 8.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

