Kết quả trận Tranmere Rovers vs Swindon Town, 01h45 ngày 02/10
Tranmere Rovers
-0.25 1.00
+0.25 0.90
2.25 0.82
u 1.06
2.18
2.98
3.25
-0 1.00
+0 1.21
1 1.01
u 0.87
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tranmere Rovers vs Swindon Town hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tranmere Rovers vs Swindon Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tranmere Rovers vs Swindon Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tranmere Rovers vs Swindon Town
Jeff King
Joel McGregorRa sân: Jeff King
1 - 1 Chris Merrie(OW)
Ra sân: Harvey Saunders
Nnamdi OfoborhRa sân: Daniel Butterworth
Paul GlatzelRa sân: Kabongo Tshimanga
Ra sân: Kristian Dennis
Ra sân: Connor Wood
Ra sân: Lee OConnor
Jake CainRa sân: Joel Cotterill
Jake Cain
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tranmere Rovers VS Swindon Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tranmere Rovers vs Swindon Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tranmere Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Kristian Dennis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 23 | 6.89 | |
| 18 | Connor Jennings | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 6 | Jordan Turnbull | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 5 | 51 | 7.18 | |
| 5 | Tom Davies | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 3 | 49 | 7.06 | |
| 1 | Luke McGee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 42 | 6.49 | |
| 2 | Cameron Norman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 11 | 6.42 | |
| 8 | Regan Hendry | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 6 | 2 | 72 | 7.12 | |
| 30 | Omari Patrick | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 6 | 1 | 47 | 7.25 | |
| 16 | Chris Merrie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 1 | 52 | 5.62 | |
| 23 | Connor Wood | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 1 | 79 | 6.44 | |
| 19 | Harvey Saunders | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 10 | Josh Davison | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 10 | 6.33 | |
| 22 | Lee OConnor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 39 | 6.09 | |
| 3 | Zak Bradshaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 20 | Sam Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.35 |
Swindon Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | George Cox | 4 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 1 | 47 | 7.11 | ||
| 21 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 18 | 5.91 | |
| 17 | Jeff King | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 5.82 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 4 | 33 | 7.08 | |
| 5 | Will Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 54 | 6.09 | |
| 22 | Daniel Butterworth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 6 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 6 | 2 | 69 | 7.34 | |
| 16 | Jake Cain | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 12 | Daniel Barden | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 17 | 38.64% | 0 | 0 | 52 | 6.47 | |
| 9 | Paul Glatzel | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.25 | |
| 2 | Tunmise Sobowale | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 1 | 2 | 75 | 7.1 | |
| 7 | Joel Cotterill | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 2 | 35 | 6.55 | |
| 20 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 61 | 6.49 | |
| 33 | Joel McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 39 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

