Kết quả trận Tranmere Rovers vs Walsall, 21h00 ngày 06/04
Tranmere Rovers
+0.25 0.83
-0.25 1.03
2.5 0.82
u 1.06
2.76
2.31
3.26
-0 0.83
+0 0.78
1 0.82
u 1.06
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tranmere Rovers vs Walsall hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tranmere Rovers vs Walsall tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tranmere Rovers vs Walsall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Tranmere Rovers vs Walsall
Kiến tạo: Robert Apter
Ryan Stirk
1 - 1 Jamille Matt Kiến tạo: Joe Foulkes
1 - 2 Taylor Allen
Ra sân: Josh Hawkes
Mo FaalRa sân: Jamille Matt
1 - 3 Brandon Comley Kiến tạo: Joe Foulkes
Ra sân: Lee OConnor
Douglas James-TaylorRa sân: Josh Gordon
Liam Gordon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Tranmere Rovers VS Walsall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Tranmere Rovers vs Walsall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Tranmere Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Kristian Dennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 18 | Connor Jennings | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 33 | 6.22 | |
| 9 | Luke Norris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 4 | 32 | 6.23 | |
| 5 | Tom Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 5 | 46 | 6.31 | |
| 1 | Luke McGee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 32 | 60.38% | 0 | 0 | 65 | 6.41 | |
| 8 | Regan Hendry | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 44 | 30 | 68.18% | 5 | 1 | 63 | 7.71 | |
| 11 | Josh Hawkes | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 19 | Harvey Saunders | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 14 | 6.2 | |
| 2 | Lee OConnor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 1 | 1 | 50 | 5.51 | |
| 26 | James Norris | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 0 | 64 | 6.38 | |
| 23 | Reece McAlear | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 42 | 30 | 71.43% | 9 | 1 | 67 | 6.32 | |
| 25 | Robert Apter | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 30 | Jean Belehouan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 39 | 5.85 |
Walsall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jamille Matt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 37 | 7.86 | |
| 14 | Brandon Comley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 38 | 8.24 | |
| 3 | Liam Gordon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 2 | 1 | 62 | 6.99 | |
| 21 | Taylor Allen | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 4 | 0 | 42 | 7.43 | |
| 8 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 1 | 46 | 6.89 | |
| 25 | Ryan Stirk | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 60 | 7.03 | |
| 12 | Joe Foulkes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 56 | 7.59 | |
| 18 | Josh Gordon | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 29 | 7.41 | |
| 23 | Mo Faal | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 14 | 6.18 | |
| 11 | Douglas James-Taylor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 2 | David Okagbue | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 5 | 30 | 6.62 | |
| 22 | Jackson Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 36 | Emmanuel Adegboyega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 1 | 1 | 39 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

