Kết quả trận TransINVEST Vilnius vs Banga Gargzdai, 20h00 ngày 10/08

Vòng 26
20:00 ngày 10/08/2024
TransINVEST Vilnius
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Banga Gargzdai
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 8.6
2-0
8.8 17
2-1
8 18.5
3-1
16 51
3-2
26 41
4-2
61 101
4-3
121 151
0-0
8.6
1-1
5.9
2-2
14.5
3-3
61
4-4
151
AOS
-

VĐQG Lítva » 7

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TransINVEST Vilnius vs Banga Gargzdai hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TransINVEST Vilnius vs Banga Gargzdai tại VĐQG Lítva 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TransINVEST Vilnius vs Banga Gargzdai hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả TransINVEST Vilnius vs Banga Gargzdai

TransINVEST Vilnius TransINVEST Vilnius
Phút
Banga Gargzdai Banga Gargzdai
2'
match yellow.png Robertas Vezevicius
Radchenko Artem match yellow.png
20'
Carlos Eduardo Da Silva Candido match yellow.png
25'
Deividas Malzinskas match yellow.png
61'
Aleksandras Levsinas
Ra sân: Deividas Malzinskas
match change
64'
64'
match change Maksim Andrejev
Ra sân: Robertas Vezevicius
Ignas Kruzikas
Ra sân: Guilherme Pires
match change
64'
Arturas Zulpa
Ra sân: Carlos Eduardo Da Silva Candido
match change
76'
Ignas Kaskelevicius
Ra sân: Ernestas Stockunas
match change
76'
80'
match phan luoi 0 - 1 Arminas Civilis(OW)
83'
match change Pijus Srebalius
Ra sân: Cesinha
83'
match change Aires Sousa
Ra sân: Ignas Venckus
Chidera Nwoga
Ra sân: Radchenko Artem
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật TransINVEST Vilnius VS Banga Gargzdai

TransINVEST Vilnius TransINVEST Vilnius
Banga Gargzdai Banga Gargzdai
5
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
14
 
Sút ra ngoài
 
6
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
144
 
Pha tấn công
 
80
86
 
Tấn công nguy hiểm
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Kajus Bicka
55
Erlandas Juska
12
Ignas Kaskelevicius
14
Yoichi Kawachi
98
Ignas Kruzikas
22
Aleksandras Levsinas
79
Sergiy Melashenko
21
Gabrielis Nikonovas
9
Chidera Nwoga
58
Kota Sakurai
44
Arturas Zulpa
TransINVEST Vilnius TransINVEST Vilnius 3-4-2-1
4-4-2 Banga Gargzdai Banga Gargzdai
25
Cupic
2
Civilis
5
Sveikaus...
3
Malzinsk...
45
Misaki
75
Stockuna...
11
Artem
77
Pilibait...
31
Candido
19
Pires
10
Devens
55
Bertasiu...
13
Zebrausk...
15
Janusevs...
4
Lara
24
Shults
49
Cesinha
7
Norvilas
6
Ramanaus...
19
Antuzis
37
Venckus
32
Vezevici...

Substitutes

17
Maksim Andrejev
12
Lukas Grinkevicius
14
Erik Kirjanov
23
Vilius Piliukaitis
21
Karolis Pliuskys
11
Erikas Smulkys
76
Aires Sousa
18
Pijus Srebalius
Đội hình dự bị
TransINVEST Vilnius TransINVEST Vilnius
Kajus Bicka 29
Erlandas Juska 55
Ignas Kaskelevicius 12
Yoichi Kawachi 14
Ignas Kruzikas 98
Aleksandras Levsinas 22
Sergiy Melashenko 79
Gabrielis Nikonovas 21
Chidera Nwoga 9
Kota Sakurai 58
Arturas Zulpa 44
TransINVEST Vilnius Banga Gargzdai
17 Maksim Andrejev
12 Lukas Grinkevicius
14 Erik Kirjanov
23 Vilius Piliukaitis
21 Karolis Pliuskys
11 Erikas Smulkys
76 Aires Sousa
18 Pijus Srebalius

Dữ liệu đội bóng:TransINVEST Vilnius vs Banga Gargzdai

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng
0.33 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 1.67
5 Phạt góc 5.67
3 Thẻ vàng 2.33
46% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.9
1.1 Bàn thua 0.7
4.2 Sút trúng cầu môn 5.2
5.8 Phạt góc 5.3
1.8 Thẻ vàng 2.1
50.1% Kiểm soát bóng 47.3%
4.6 Phạm lỗi 1.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

TransINVEST Vilnius (14trận)
Chủ Khách
Banga Gargzdai (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
1
1
HT-H/FT-T
1
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
2
HT-B/FT-B
1
1
0
1