Kết quả trận Trencin vs MFK Skalica, 20h30 ngày 19/10

Vòng 11
20:30 ngày 19/10/2024
Trencin
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
MFK Skalica
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7 8.1
2-0
10 13.5
2-1
8.4 21
3-1
17.5 56
3-2
29 46
4-2
71 91
4-3
141 151
0-0
9.8
1-1
5.9
2-2
14
3-3
61
4-4
151
AOS
-

VĐQG Slovakia » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trencin vs MFK Skalica hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trencin vs MFK Skalica tại VĐQG Slovakia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trencin vs MFK Skalica hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Trencin vs MFK Skalica

Trencin Trencin
Phút
MFK Skalica MFK Skalica
Sani Suleiman match yellow.png
36'
38'
match yellow.png Martin Junas
Chinonso Emeka match yellow.png
43'
Martin Nagy(OW) 1 - 0 match phan luoi
49'
55'
match change Marek Fabry
Ra sân: Robert Matejov
55'
match change Jan Vlasko
Ra sân: Davi Alves
Chinonso Emeka 2 - 0
Kiến tạo: Emma Uchegbu
match goal
56'
Ibrahim Rahim match yellow.png
60'
67'
match goal 2 - 1 Martin Cernek
Bright Donkor
Ra sân: Sani Suleiman
match change
67'
Armin Djerlek
Ra sân: Tadeas Hajovsky
match change
67'
68'
match change Adam Gazi
Ra sân: Adam Morong
68'
match change Matej Hradecky
Ra sân: Martin Masik
Bright Donkor match yellow.png
80'
82'
match change Yann Michael Yao
Ra sân: Lukas Leginus
87'
match yellow.png Jan Vlasko
Samuel Sefcik
Ra sân: Emma Uchegbu
match change
89'
Damian Baris match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Adam Kopas
Samuel Bagin
Ra sân: Ibrahim Rahim
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Trencin VS MFK Skalica

Trencin Trencin
MFK Skalica MFK Skalica
4
 
Phạt góc
 
9
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
5
 
Thẻ vàng
 
3
14
 
Tổng cú sút
 
13
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
9
16
 
Sút Phạt
 
17
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
340
 
Số đường chuyền
 
298
15
 
Phạm lỗi
 
14
1
 
Việt vị
 
2
3
 
Cứu thua
 
3
8
 
Rê bóng thành công
 
12
13
 
Đánh chặn
 
5
4
 
Thử thách
 
9
68
 
Pha tấn công
 
60
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
50

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Samuel Bagin
42
Samir Ben Sallam
83
Luka Damjanovic
10
Armin Djerlek
19
Bright Donkor
7
Sunday Jude
23
Samuel Sefcik
25
Lukas Skovajsa
3
Luka Zoric
Trencin Trencin 4-1-2-3
4-2-3-1 MFK Skalica MFK Skalica
1
Katic
12
Holubek
15
Stojsavl...
14
Bondaren...
90
Pavek
27
Baris
20
Rahim
6
Hajovsky
85
Uchegbu
9
Emeka
77
Suleiman
39
Junas
37
Krcik
20
Podhorin
33
Kopas
3
Cernek
19
Masik
18
Nagy
16
Matejov
8
Alves
9
Morong
71
Leginus

Substitutes

15
Sheun Emmanuel
11
Marek Fabry
25
Adam Gazi
4
Matej Hradecky
31
Lukas Hrosso
14
Taofiq Jibril
5
Michal Ranko
10
Jan Vlasko
7
Yann Michael Yao
Đội hình dự bị
Trencin Trencin
Samuel Bagin 2
Samir Ben Sallam 42
Luka Damjanovic 83
Armin Djerlek 10
Bright Donkor 19
Sunday Jude 7
Samuel Sefcik 23
Lukas Skovajsa 25
Luka Zoric 3
Trencin MFK Skalica
15 Sheun Emmanuel
11 Marek Fabry
25 Adam Gazi
4 Matej Hradecky
31 Lukas Hrosso
14 Taofiq Jibril
5 Michal Ranko
10 Jan Vlasko
7 Yann Michael Yao

Dữ liệu đội bóng:Trencin vs MFK Skalica

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 2.33
7 Phạm lỗi 15
4.67 Phạt góc 1.67
0.33 Thẻ vàng 1.67
50% Kiểm soát bóng 41.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.6
1.7 Bàn thua 1.3
3.8 Sút trúng cầu môn 4.8
9.2 Phạm lỗi 10.6
4.9 Phạt góc 5.3
1.3 Thẻ vàng 1.2
49.9% Kiểm soát bóng 46.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Trencin (31trận)
Chủ Khách
MFK Skalica (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
4
8
HT-H/FT-T
2
1
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
2
1
3
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
2
0
1
HT-B/FT-B
4
7
3
3