Kết quả trận Troyes vs Lens, 03h00 ngày 05/02
Troyes
+0.5 0.85
-0.5 0.95
3 1.02
u 0.70
2.95
1.92
3.80
+0.25 0.85
-0.25 1.03
1 0.72
u 0.98
4
2.26
2.25
Cúp Quốc Gia Pháp
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Troyes vs Lens hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Troyes vs Lens tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Troyes vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Troyes vs Lens
Ra sân: Merwan Ifnaoui
0 - 1 Florian Sotoca Kiến tạo: Matthieu Udol
Kiến tạo: Noah Donkor
Mamadou SangareRa sân: Amadou Haidara
1 - 2 Abdallah Sima Kiến tạo: Matthieu Udol
1 - 3 Andrija Bulatovic
1 - 4 Abdallah Sima Kiến tạo: Florian Sotoca
Wesley SaidRa sân: Florian Sotoca
Allan Saint-MaximinRa sân: Abdallah Sima
Ra sân: Elijah Odede
Ra sân: Noah Donkor
Wesley Said
Ruben AguilarRa sân: Saud Abdulhamid
Ra sân: Mouhamed Diop
Ra sân: Martin Adeline
Allan Saint-Maximin
Fuka Arthur MasuakuRa sân: Rayan Fofana
Robin Risser
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Troyes VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Troyes vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Troyes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Xavier Chavalerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 9 | Renaud Ripart | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 6 | Adrien Monfray | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 1 | Hillel Konate | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 4 | Hugo Gambor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Mouhamed Diop | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 5 | Martin Adeline | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 25 | 7.8 | |
| 2 | Yvann Titi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 10 | Merwan Ifnaoui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 11 | Mathys Detourbet | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 12 | Elijah Odede | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 3 | Noah Donkor | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 10 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 3 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 2 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 9 | Abdallah Sima | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 1 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 4 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 11 | Rayan Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 6 | Kyllian Antonio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 39 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

