Kết quả trận TSG Hoffenheim vs Bayer Leverkusen, 21h30 ngày 17/01
TSG Hoffenheim
-0 0.75
+0 1.09
1.5 1.13
u 0.65
2.25
2.50
3.70
-0 0.75
+0 1.03
1.25 0.83
u 0.98
2.88
3.2
2.4
Bundesliga » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
Ibrahim MazaRa sân: Arthur Augusto de Matos Soares
Christian Michel KofaneRa sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Janis BlaswichRa sân: Mark Flekken
Ra sân: Fisnik Asllani
Nathan TellaRa sân: Ernest Poku
Ra sân: Alexander Prass
Ra sân: Andrej Kramaric
Jonas HofmannRa sân: Nathan Tella
Jarell Quansah
Ra sân: Tim Lemperle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS Bayer Leverkusen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs Bayer Leverkusen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 42 | 7.05 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 5 | 3 | 56 | 7.1 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 3 | 59 | 7.99 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 5 | 50 | 38 | 76% | 2 | 2 | 67 | 8.44 | |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 1 | 44 | 7.13 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 46 | 6.61 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 41 | 7.48 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 6 | 50 | 7.36 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 6.46 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 56 | 7.18 |
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.79 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 1 | 1 | 74 | 6.67 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 62 | 49 | 79.03% | 9 | 0 | 89 | 6.54 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 4 | 35 | 6.18 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 79 | 73 | 92.41% | 1 | 1 | 92 | 6.76 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 2 | 91 | 7.41 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 48 | 6.42 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 42 | 6.56 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.07 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 62 | 82.67% | 0 | 1 | 95 | 6.85 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 18 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

