Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận TSG Hoffenheim vs Holstein Kiel, 20h30 ngày 24/08
TSG Hoffenheim
1.11
0.80
0.96
0.90
1.52
4.40
5.40
0.80
1.08
1.03
0.85
Bundesliga » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Holstein Kiel hôm nay ngày 24/08/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Holstein Kiel tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs Holstein Kiel
Timon Moritz Weiner
Kiến tạo: Marius Bulter
Finn Dominik PorathRa sân: Marco Komenda
Andu Yobel KelatiRa sân: Tymoteusz Puchacz
Fiete ArpRa sân: Benedikt Pichler
Ra sân: Adam Hlozek
2 - 1 Alexander Bernhardsson Kiến tạo: Finn Dominik Porath
Ra sân: Florian Grillitsch
Ra sân: Marius Bulter
Nicolai RembergRa sân: Magnus Knudsen
Andu Yobel Kelati

Andu Yobel Kelati
Marvin SchulzRa sân: Lewis Holtby
3 - 2 Shuto Machino Kiến tạo: Nicolai Remberg
Ra sân: Alexander Prass
Ra sân: Andrej Kramaric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS Holstein Kiel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 48 | 7.06 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 11 | 0 | 66 | 9.18 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 44 | 29 | 65.91% | 4 | 5 | 67 | 7.7 | |
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 63 | 6.63 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 1 | 54 | 6.76 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 6 | 1 | 28 | 7.68 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 54 | 6.48 | |
| 10 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 29 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.43 | |
| 34 | Stanley NSoki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.63 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 3 | 50 | 40 | 80% | 5 | 0 | 69 | 6.6 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 5 | 82 | 7.99 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 4 | Tim Drexler | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 66 | 6.8 |
Holstein Kiel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 44 | 35 | 79.55% | 4 | 0 | 60 | 6.63 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 5 | 45 | 6.84 | |
| 15 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 32 | 6.05 | |
| 4 | Patrick Erras | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 2 | 67 | 6.4 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 19 | 9 | 47.37% | 2 | 1 | 31 | 7.49 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.27 | |
| 27 | Tymoteusz Puchacz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 6 | 1 | 29 | 6.11 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 4 | 49 | 7.02 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 8 | 27 | 6.63 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 47 | 6.12 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 47 | 6.66 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 38 | 7.7 | |
| 6 | Marko Ivezic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 47 | 6.02 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.94 | |
| 16 | Andu Yobel Kelati | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 22 | 5.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

