Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận TSG Hoffenheim vs Monchengladbach, 02h30 ngày 15/01
TSG Hoffenheim
-0.5 0.85
+0.5 1.03
3 0.95
u 0.85
1.94
3.10
3.61
-0.25 0.85
+0.25 0.85
1.25 0.93
u 0.85
2.25
3.8
2.38
Bundesliga » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs Monchengladbach hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs Monchengladbach
Yannik Engelhardt
Kiến tạo: Fisnik Asllani
Kiến tạo: Tim Lemperle
Kota TakaiRa sân: Yannik Engelhardt
Shuto MachinoRa sân: Franck Honorat
Ra sân: Alexander Prass
Ra sân: Wouter Burger
Wael MohyaRa sân: Haris Tabakovic
Kevin StogerRa sân: Jens Castrop
4 - 1 Shuto Machino Kiến tạo: Rocco Reitz
Ra sân: Bernardo Fernandes da Silva Junior
Kiến tạo: Valentin Gendrey
Ra sân: Tim Lemperle
Ra sân: Fisnik Asllani
Luca NetzRa sân: Lukas Ullrich
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 7 | 6 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 55 | 9.41 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 5 | 1 | 74 | 7.53 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 3 | 1 | 85 | 6.86 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 82 | 87.23% | 0 | 4 | 104 | 7.34 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 1 | 61 | 7.86 | |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 47 | 7.11 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.75 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 31 | 8.61 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 69 | 6.74 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 38 | 7.35 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.07 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 92 | 83 | 90.22% | 0 | 2 | 102 | 6.66 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 8 | 6.34 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 21 | 6.39 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 21 | 5.95 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 55 | 5.91 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 5.55 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 30 | 5.65 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.73 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 53 | 5.36 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 28 | 5.87 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 24 | 5.77 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 47 | 6.84 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 14 | Kota Takai | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.39 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 48 | 6.23 | |
| 36 | Wael Mohya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

