Kết quả trận TSG Hoffenheim vs SC Freiburg, 21h30 ngày 14/02
TSG Hoffenheim
-0.75 1.03
+0.75 0.85
2.5 1.38
u 0.40
1.68
4.05
3.70
-0.25 1.03
+0.25 0.98
1.25 1.03
u 0.78
2.2
5
2.4
Bundesliga » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs SC Freiburg hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs SC Freiburg
Kiến tạo: Vladimir Coufal
Max RosenfelderRa sân: Cyriaque Irie
Kiến tạo: Vladimir Coufal
Patrick Osterhage
Anthony JungRa sân: Max Rosenfelder
Igor MatanovicRa sân: Yuito Suzuki
Vincenzo GrifoRa sân: Derry Scherhant
Ra sân: Bazoumana Toure
Ra sân: Fisnik Asllani
Ra sân: Andrej Kramaric
Jan-Niklas BesteRa sân: Philipp Treu
Kiến tạo: Alexander Prass
Ra sân: Vladimir Coufal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS SC Freiburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 45 | 7.64 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 0 | 44 | 7.13 | |
| 9 | Ihlas Bebou | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 52 | 46 | 88.46% | 9 | 0 | 90 | 9.03 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 9 | 83 | 8.95 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 6 | 3 | 73 | 7.92 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.76 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 7.18 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 37 | 69.81% | 2 | 0 | 78 | 7.17 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 3 | 73 | 7.39 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 40 | 7.77 | |
| 33 | Max Moerstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 72 | 66 | 91.67% | 1 | 0 | 86 | 7.02 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 5 | 1 | 38 | 7.12 |
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 52 | 5.88 | |
| 5 | Anthony Jung | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 1 | 40 | 6.04 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 26 | 13 | 50% | 2 | 4 | 41 | 6.17 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 1 | 60 | 6.61 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 36 | 5.67 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.23 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 30 | 58.82% | 0 | 0 | 66 | 6.2 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 46 | 6.18 | |
| 7 | Derry Scherhant | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 5 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 22 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.13 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 48 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

