Kết quả trận TSG Hoffenheim vs St. Pauli, 21h30 ngày 28/02
TSG Hoffenheim
-1 0.98
+1 0.90
1.75 1.00
u 0.85
1.45
5.45
4.15
-0.5 0.98
+0.5 0.75
1 0.78
u 1.03
2.05
6
2.3
Bundesliga » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá TSG Hoffenheim vs St. Pauli hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd TSG Hoffenheim vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả TSG Hoffenheim vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả TSG Hoffenheim vs St. Pauli
Daniel Sinani
0 - 1 Mathias Pereira Lage Kiến tạo: Manolis Saliakas
Lars RitzkaRa sân: Karol Mets
Ra sân: Wouter Burger
Ra sân: Robin Hranac
Ra sân: Andrej Kramaric
Conor MetcalfeRa sân: Mathias Pereira Lage
Joeru Fujita
Ra sân: Albian Hajdari
Abdoulie CeesayRa sân: Daniel Sinani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật TSG Hoffenheim VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:TSG Hoffenheim vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 54 | 6.93 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 9 | 58 | 43 | 74.14% | 11 | 2 | 97 | 8.33 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 2 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 51 | 6.68 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 23 | 6.81 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 4 | 3 | 1 | 87 | 75 | 86.21% | 0 | 9 | 105 | 7.63 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.09 | |
| 21 | Albian Hajdari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 3 | 4 | 82 | 6.94 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 4 | 62 | 6.7 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.45 | |
| 20 | Cole Campbell | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 86 | 6.85 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 6 | 3 | 58 | 6.29 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 6.76 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 44 | 6.95 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 42 | 7.56 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 3 | 40 | 7.39 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 2 | 49 | 7.72 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 1 | 38 | 6.59 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 32 | 7.22 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 15 | 6.56 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 5 | 56 | 7.27 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 10 | 6.26 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 49 | 7.43 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 14 | 33.33% | 0 | 3 | 65 | 8.98 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 55 | 6.56 | |
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

